Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 217 of 413.
- Long Qưới
Vinh Long · GeoNames 8312689
- Long Qưới
An Giang · GeoNames 8337005
- Long Qưới
Vinh Long · GeoNames 8337997
- Long Qưới
Dong Thap · GeoNames 9113594
- Long R’nam
Quang Ngai · GeoNames 1575678
- Long Ruih
Quang Ngai · GeoNames 1575677
- Long Sắng
Phu Tho · GeoNames 8551550
- Long Sí
Quảng Ninh · GeoNames 1575676
- Long Sơn
Da Nang City · GeoNames 1575667
- Long Sơn
Nghệ An Province · GeoNames 1575670
- Long Sơn
Quang Tri · GeoNames 1575671
- Long Sơn
An Giang · GeoNames 1575672
- Long Sơn
Tay Ninh · GeoNames 1575673
- Long Sơn
Lam Dong · GeoNames 1593055
- Long Sơn
Quang Tri · GeoNames 8646702
- Long Tâm
Lam Dong · GeoNames 1593077
- Long Tân
An Giang · GeoNames 8337003
- Lông Tạo
Điện Biên Province · GeoNames 8425730
- Long Tchang
Lao Cai · GeoNames 1575664
- Long Thạch
Dak Lak · GeoNames 8719439
- Long Thái
Nghệ An Province · GeoNames 1575663
- Long Thành
Quang Ngai · GeoNames 1575646
- Long Thạnh
Dak Lak · GeoNames 1575647
- Long Thạnh
Dak Lak · GeoNames 1575648
- Long Thành
Dong Thap · GeoNames 1575649
- Long Thạnh
Dak Lak · GeoNames 1575650
- Long Thành
Dong Nai · GeoNames 1575655
- Long Thạnh
Vinh Long · GeoNames 1575657
- Long Thạnh
An Giang · GeoNames 1575658
- Long Thành
An Giang · GeoNames 1593048
- Long Thành
Phu Tho · GeoNames 8200892
- Long Thành
Dong Thap · GeoNames 9289637
- Long Thành
Vinh Long · GeoNames 9531807
- Long Thành
An Giang · GeoNames 13413472
- Long Thạnh
Tay Ninh · GeoNames 13413661
- Long Thạnh
Dong Thap · GeoNames 13413670
- Long Thạnh
Dong Thap · GeoNames 13413680
- Long Thành
Tay Ninh · GeoNames 13413683
- Long Thành
Gia Lai · GeoNames 13416591
- Long Thạnh
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 13423840
- Long Thạnh A
Dong Thap · GeoNames 1575656
- Long Thạnh Hai
An Giang · GeoNames 8337006
- Long Thạnh Một
An Giang · GeoNames 8337007
- Long Thạnh Mỹ
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 1575652
- Long Thành Tây
Tay Ninh · GeoNames 1575651
- Long Thị
Nghệ An Province · GeoNames 10182191
- Long Thọ
Nghệ An Province · GeoNames 10252786
- Long Thới
Dong Thap · GeoNames 1593034
- Long Thới
Vinh Long · GeoNames 1593037
- Long Thới
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 8336135
- Long Thới
Dong Thap · GeoNames 13413669
- Long Thuận
Dong Thap · GeoNames 1575645
- Long Thuận
Vinh Long · GeoNames 8312690
- Long Thuận
Vinh Long · GeoNames 8337833
- Long Thuận
An Giang · GeoNames 13413466
- Long Thuận A
Dong Thap · GeoNames 8337666
- Long Thuận B
Dong Thap · GeoNames 8337867
- Long Thượng
An Giang · GeoNames 8375963
- Lộng Thượng
Hưng Yên Province · GeoNames 8612854
- Long Thuong
Tay Ninh · GeoNames 8739745
- Long Thủy
Dak Lak · GeoNames 1575644
- Long Thủy
Hà Tĩnh Province · GeoNames 10354128
- Long Tiến
Nghệ An Province · GeoNames 8628029
- Long Tiến
Nghệ An Province · GeoNames 10200984
- Long Tine
Quang Ngai · GeoNames 1575643
- Long Trạch
Vinh Long · GeoNames 9531935
- Long Trảo
Nghệ An Province · GeoNames 1575642
- Long Trem
Quang Ngai · GeoNames 1575641
- Long Tri
Bac Ninh · GeoNames 1575639
- Long Trì
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1575640
- Long Tri
Vinh Long · GeoNames 1941982
- Long Trường
Tay Ninh · GeoNames 1561322
- Long Trường
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 1575638
- Long Trường
Vinh Long · GeoNames 1593031
- Long Trường
Can Tho City · GeoNames 9534721
- Long Trường Ba
Can Tho City · GeoNames 9534720
- Long Tường
Dong Thap · GeoNames 13413671
- Long Uyên
Dak Lak · GeoNames 1575635
- Long Vân
Gia Lai · GeoNames 1575634
- Long Vân
Thai Nguyen · GeoNames 8608026
- Long Vân
Bac Ninh · GeoNames 9867579
- Long Viên
Da Nang City · GeoNames 8668716
- Long Vinh
Quang Ngai · GeoNames 1575631
- Long Vĩnh
Vinh Long · GeoNames 1575632
- Long Vực
Thanh Hóa Province · GeoNames 1575630
- Long Way
Quảng Ninh · GeoNames 1575629
- Long Xa
Lao Cai · GeoNames 1575628
- Long Xuyen
Nghệ An Province · GeoNames 1575626
- Long Xuyên
An Giang · GeoNames 1575627
- Loong Lầu
Sơn La Province · GeoNames 8545234
- Lossa
Điện Biên Province · GeoNames 1575588
- Lou Chouei Ho
Tuyen Quang · GeoNames 1575568
- Lou Shi Tong
Điện Biên Province · GeoNames 1575474
- Loun
Da Nang City · GeoNames 1575563
- Loun Ga
Thai Nguyen · GeoNames 1575559
- Loung Bang
Tuyen Quang · GeoNames 1575558
- Loung Banh
Lạng Sơn Province · GeoNames 1575557
- Loung Bout
Cao Bằng Province · GeoNames 1575556
- Loung Ca
Lao Cai · GeoNames 1575555
- Loung Cai
Cao Bằng Province · GeoNames 1575554
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use this public record as an input to a bounded coding mission. Specify the expected schema, missing-value rules and tests, then review returned source and receipts.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.