Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 39 of 413.
- Bản An Mạ
Sơn La Province · GeoNames 9893441
- Bản An Ngan
Tuyen Quang · GeoNames 1591211
- Bản Ang
Sơn La Province · GeoNames 1591213
- Bản Ăng
Sơn La Province · GeoNames 1591214
- Bản Ảng
Sơn La Province · GeoNames 1591215
- Bản Áng
Sơn La Province · GeoNames 1591216
- Bản Àng
Sơn La Province · GeoNames 1591217
- Bản Ang
Nghệ An Province · GeoNames 1591218
- Bản Anh
Tuyen Quang · GeoNames 8474026
- Bản Ao
Lao Cai · GeoNames 1591209
- Ban Ay Bao
Gia Lai · GeoNames 1591205
- Ban Ay Day
Gia Lai · GeoNames 1591204
- Ban Ay Dlă
Dak Lak · GeoNames 1591203
- Ban Ay Jao
Dak Lak · GeoNames 1591202
- Ban Ay Rieng
Dak Lak · GeoNames 1591201
- Ban Ay Tlu
Dak Lak · GeoNames 1591200
- Bản Bà
Nghệ An Province · GeoNames 1591198
- Bản Ba Ginh
Nghệ An Province · GeoNames 1591190
- Bản Ba Hê
Sơn La Province · GeoNames 1591189
- Bản Bá Khâm
Sơn La Province · GeoNames 10630929
- Bản Bá Khoang
Sơn La Province · GeoNames 9893379
- Bản Bá Lầu
Sơn La Province · GeoNames 9893288
- Bản Ba Ngoa
Sơn La Province · GeoNames 1591168
- Bản Ba Pan
Cao Bằng Province · GeoNames 1589049
- Bản Ba Pó
Cao Bằng Province · GeoNames 9980464
- Bản Ba Tắn
Tuyen Quang · GeoNames 1588693
- Bản Ba Vi
Sơn La Province · GeoNames 10314171
- Bản Bạc
Lao Cai · GeoNames 1591193
- Bản Bac
Thai Nguyen · GeoNames 1591194
- Bản Bắc
Sơn La Province · GeoNames 1591195
- Bản Bac
Sơn La Province · GeoNames 1591196
- Bản Bac
Sơn La Province · GeoNames 1591197
- Bản Bắc Băn
Sơn La Province · GeoNames 1591191
- Bản Bắc Lẽ
Tuyen Quang · GeoNames 8338182
- Bản Bắc Uôn
Sơn La Province · GeoNames 8545174
- Bản Bách Sơn
Tuyen Quang · GeoNames 8338110
- Bản Bai
Sơn La Province · GeoNames 1591187
- Bản Bãi Bằng
Tuyen Quang · GeoNames 9869277
- Bản Bãi Bông
Sơn La Province · GeoNames 9979177
- Bản Bãi Con
Sơn La Province · GeoNames 9979136
- Bản Bãi Hát
Sơn La Province · GeoNames 9979176
- Bản Bãi Sại
Sơn La Province · GeoNames 9979306
- Bản Bãi Trâu
Lai Châu Province · GeoNames 9981476
- Bản Bãi Vàng A
Sơn La Province · GeoNames 9979305
- Bản Bãi Vàng B
Sơn La Province · GeoNames 9979304
- Bản Bam
Lao Cai · GeoNames 1591186
- Bản Ban
Sơn La Province · GeoNames 1591165
- Bản Bản
Sơn La Province · GeoNames 1591166
- Bản Ban
Thai Nguyen · GeoNames 1591176
- Bản Bản
Sơn La Province · GeoNames 1591177
- Bản Bân
Sơn La Province · GeoNames 1591178
- Bản Bản
Sơn La Province · GeoNames 1591179
- Bản Bản
Sơn La Province · GeoNames 1591180
- Bản Ban
Sơn La Province · GeoNames 1591181
- Bản Ban
Nghệ An Province · GeoNames 1591182
- Bản Ban
Nghệ An Province · GeoNames 1591183
- Ban Ban
Gia Lai · GeoNames 1591184
- Bản Ban
Quang Tri · GeoNames 13416016
- Bản Ban
Sơn La Province · GeoNames 13425655
- Bản Bản Bung
Cao Bằng Province · GeoNames 8309528
- Bản Bản Cao
Cao Bằng Province · GeoNames 1590984
- Bản Bản Doài
Tuyen Quang · GeoNames 1590703
- Bản Bản Lề
Tuyen Quang · GeoNames 1589951
- Bản Bản Lý
Tuyen Quang · GeoNames 1589941
- Bản Ban Ngoài
Sơn La Province · GeoNames 1591167
- Bản Bản Sao
Tuyen Quang · GeoNames 9980282
- Bản Bang
Sơn La Province · GeoNames 1574320
- Bản Bang
Thanh Hóa Province · GeoNames 1577729
- Bản Bang
Cao Bằng Province · GeoNames 1591170
- Bản Bang
Lao Cai · GeoNames 1591171
- Bản Bang
Lạng Sơn Province · GeoNames 1591172
- Bản Băng
Lạng Sơn Province · GeoNames 1591173
- Bản Bang
Sơn La Province · GeoNames 1591174
- Bản Bang
Phu Tho · GeoNames 1591175
- Bản Bàng
Nghệ An Province · GeoNames 10252782
- Bản Bằng Ca
Cao Bằng Province · GeoNames 1590789
- Bản Bắng Khoang
Sơn La Province · GeoNames 10630990
- Bản Bằng Mai
Lai Châu Province · GeoNames 9984943
- Bản Bầng Nưa
Cao Bằng Province · GeoNames 1591169
- Bản Bàng Vạt
Cao Bằng Province · GeoNames 1587381
- Bản Bánh
Sơn La Province · GeoNames 8545426
- Ban Bao M’tư
Dak Lak · GeoNames 1591164
- Bản Bát
Lạng Sơn Province · GeoNames 1591161
- Bản Bát
Sơn La Province · GeoNames 1591162
- Ban Bat
Gia Lai · GeoNames 1591163
- Bản Bau
Lạng Sơn Province · GeoNames 1570978
- Bản Bau
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311249
- Bản Bau
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311250
- Bản Bầu
Sơn La Province · GeoNames 9979408
- Bản Bầu Bàng
Lao Cai · GeoNames 10009731
- Bản Bay
Lạng Sơn Province · GeoNames 1591157
- Bản Bay
Sơn La Province · GeoNames 1591158
- Bản Bấy
Nghệ An Province · GeoNames 1591159
- Bản Bay
Nghệ An Province · GeoNames 1591160
- Bản Bay Vẽ
Sơn La Province · GeoNames 9979448
- Bản Be
Lạng Sơn Province · GeoNames 1591153
- Bản Be
Lai Châu Province · GeoNames 1591154
- Bản Be
Lạng Sơn Province · GeoNames 1591155
- Bản Bé
Sơn La Province · GeoNames 1591156
- Ban Bek
Dak Lak · GeoNames 1591152
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use this public record as an input to a bounded coding mission. Specify the expected schema, missing-value rules and tests, then review returned source and receipts.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.