Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 42 of 413.
- Bản Cam
Thanh Hóa Province · GeoNames 1591019
- Bản Cam
Nghệ An Province · GeoNames 1591020
- Bản Cắm
Nghệ An Province · GeoNames 8628042
- Bản Cắm
Nghệ An Province · GeoNames 9908926
- Bản Cam Banh
Cao Bằng Province · GeoNames 8309691
- Bản Cam Ma
Lai Châu Province · GeoNames 1586370
- Bản Cấn
Lạng Sơn Province · GeoNames 1590171
- Bản Cằn
Nghệ An Province · GeoNames 1590808
- Bản Cán
Sơn La Province · GeoNames 1591015
- Bản Can
Nghệ An Province · GeoNames 1591016
- Bản Can
Tuyen Quang · GeoNames 8335640
- Bản Cán Chứ Sử
Lao Cai · GeoNames 9869214
- Bản Can Teu
Cao Bằng Province · GeoNames 1590990
- Bản Can Ty
Sơn La Province · GeoNames 1590989
- Bản Cang
Sơn La Province · GeoNames 1590998
- Bản Cang
Điện Biên Province · GeoNames 1591002
- Bản Căng
Điện Biên Province · GeoNames 1591003
- Bản Cang
Sơn La Province · GeoNames 1591004
- Bản Càng
Sơn La Province · GeoNames 1591005
- Bản Cang
Điện Biên Province · GeoNames 1591006
- Bản Cang
Sơn La Province · GeoNames 1591007
- Ban Cang
Điện Biên Province · GeoNames 1591008
- Bản Cang
Sơn La Province · GeoNames 1591009
- Bản Cang
Sơn La Province · GeoNames 1591010
- Bản Cang
Sơn La Province · GeoNames 1591011
- Bản Cang
Nghệ An Province · GeoNames 1591012
- Bản Căng
Nghệ An Province · GeoNames 1591013
- Bản Cang
Sơn La Province · GeoNames 8545403
- Bản Cáng
Nghệ An Province · GeoNames 8628031
- Bản Cang
Lai Châu Province · GeoNames 10356520
- Bản Cang
Sơn La Province · GeoNames 10631125
- Bản Cang
Sơn La Province · GeoNames 13425739
- Bản Cáng Dòng
Lao Cai · GeoNames 9979377
- Bản Cang Hao
Lai Châu Province · GeoNames 1591000
- Bản Cang Na
Nghệ An Province · GeoNames 1590999
- Bản Cánh
Lao Cai · GeoNames 1590995
- Bản Canh
Nghệ An Province · GeoNames 1590996
- Bản Cành
Nghệ An Province · GeoNames 1590997
- Bản Canh
Sơn La Province · GeoNames 10631083
- Bản Cào
Nghệ An Province · GeoNames 1589225
- Bản Cao
Lao Cai · GeoNames 1590985
- Bản Cao
Thai Nguyen · GeoNames 1590986
- Bản Cào
Thai Nguyen · GeoNames 1590987
- Bản Cao
Quảng Ninh · GeoNames 1590988
- Bản Cao Chải
Lai Châu Province · GeoNames 1590983
- Bản Cao Vài
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311252
- Bản Cắp
Sơn La Province · GeoNames 1590982
- Bản Cáp
Lạng Sơn Province · GeoNames 8310902
- Bản Cắp Kẻ
Lạng Sơn Province · GeoNames 1586088
- Bản Cáp Na
Sơn La Province · GeoNames 10314574
- Bản Cáp Na Hai
Lai Châu Province · GeoNames 10178899
- Bản Cáp Na Một
Lai Châu Province · GeoNames 1586084
- Bản Cát
Sơn La Province · GeoNames 1589619
- Bản Cát
Sơn La Province · GeoNames 1590981
- Bản Cát
Lao Cai · GeoNames 10009748
- Bản Cát Lình
Sơn La Province · GeoNames 1577549
- Bản Cậu
Thai Nguyen · GeoNames 1590211
- Bản Cáu
Cao Bằng Province · GeoNames 1590977
- Bản Cáu
Lạng Sơn Province · GeoNames 1590978
- Bản Cáu
Lạng Sơn Province · GeoNames 8335650
- Bản Cấu
Thai Nguyen · GeoNames 8539549
- Bản Cạu
Thai Nguyen · GeoNames 9869951
- Bản Cavin
Điện Biên Province · GeoNames 1590976
- Bản Cay
Lạng Sơn Province · GeoNames 1590974
- Bản Cày
Nghệ An Province · GeoNames 1590975
- Bản Cẩy
Thai Nguyen · GeoNames 8311618
- Bản Cáy
Điện Biên Province · GeoNames 10944485
- Bản Cây Gạo
Lai Châu Province · GeoNames 9982366
- Bản Cáy Khẻ A
Sơn La Province · GeoNames 10314580
- Bản Cáy Khẻ B
Sơn La Province · GeoNames 10314581
- Bản Cha
Sơn La Province · GeoNames 1590969
- Bản Cha
Sơn La Province · GeoNames 1590971
- Bản Cha
Sơn La Province · GeoNames 1590972
- Bản Cha
Sơn La Province · GeoNames 1590973
- Bản Cha
Sơn La Province · GeoNames 9979199
- Bản Cha Co
Sơn La Province · GeoNames 10630999
- Bản Chà Coong
Nghệ An Province · GeoNames 8628017
- Bản Chà Cu
Nghệ An Province · GeoNames 1590967
- Bản Chả Ga
Lai Châu Province · GeoNames 8456815
- Bản Chà Hịa
Nghệ An Province · GeoNames 1590966
- Bản Cha Kouan
Điện Biên Province · GeoNames 1590963
- Bản Cha Lai
Nghệ An Province · GeoNames 1590962
- Bản Chả Lậy
Sơn La Province · GeoNames 10266913
- Bản Chả Lậy
Sơn La Province · GeoNames 10266915
- Bản Chã Lin
Nghệ An Province · GeoNames 1590961
- Bản Cha Tô
Lai Châu Province · GeoNames 1590926
- Bản Chảc
Lai Châu Province · GeoNames 1590968
- Bản Chai
Sơn La Province · GeoNames 1590964
- Bản Chăm Nuôi
Sơn La Province · GeoNames 10314767
- Bản Chăm Phông
Sơn La Province · GeoNames 9979394
- Bản Chàm Puông
Nghệ An Province · GeoNames 1590959
- Bản Chan
Điện Biên Province · GeoNames 1590957
- Bản Chan
Sơn La Province · GeoNames 1590958
- Bản Chăn
Tuyen Quang · GeoNames 8309430
- Bản Chan
Sơn La Province · GeoNames 8432438
- Bản Chăn
Sơn La Province · GeoNames 13425737
- Ban Chan Dong
Gia Lai · GeoNames 1590955
- Bản Chăn Nuôi
Lai Châu Province · GeoNames 9981481
- Bản Chan Sư Lư
Điện Biên Province · GeoNames 1590937
- Bản Chấn Vàng
Lao Cai · GeoNames 1590936
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use this public record as an input to a bounded coding mission. Specify the expected schema, missing-value rules and tests, then review returned source and receipts.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.