Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 50 of 413.
- Bản Hin Hai
Điện Biên Province · GeoNames 8425729
- Bản Hin Lép
Sơn La Province · GeoNames 1590414
- Bản Hin Một
Điện Biên Province · GeoNames 10944458
- Bản Hin Nep
Sơn La Province · GeoNames 1590413
- Bản Hin Pẻn
Sơn La Province · GeoNames 1590411
- Bản Hin Phá
Sơn La Province · GeoNames 1590412
- Bản Hin Thuổi
Sơn La Province · GeoNames 1580867
- Bản Hing
Tuyen Quang · GeoNames 1590418
- Bản Hình
Sơn La Province · GeoNames 1590416
- Bản Hinh
Sơn La Province · GeoNames 1590417
- Bản Hinh
Sơn La Province · GeoNames 8545352
- Ban Hioan Taly
Dak Lak · GeoNames 1590409
- Bản Hip
Sơn La Province · GeoNames 1590408
- Bản Hit
Sơn La Province · GeoNames 1590407
- Ban Hloin
Gia Lai · GeoNames 1590403
- Ban Hmui
Dak Lak · GeoNames 1590402
- Ban Hmung
Gia Lai · GeoNames 1590401
- Bản Hồ
Lao Cai · GeoNames 1590394
- Bản Ho
Sơn La Province · GeoNames 1590395
- Bản Hô
Sơn La Province · GeoNames 1590396
- Bản Hộ
Sơn La Province · GeoNames 1590397
- Bản Ho
Thanh Hóa Province · GeoNames 1590398
- Ban Ho
Quang Tri · GeoNames 1590399
- Ban Hô
Dak Lak · GeoNames 1590400
- Bản Ho Bai
Điện Biên Province · GeoNames 1590380
- Bản Ho Bo
Lai Châu Province · GeoNames 9981499
- Bản Hô Cha
Lai Châu Province · GeoNames 8456827
- Bản Hô Lam
Sơn La Province · GeoNames 1590365
- Bản Hô Lòn
Sơn La Province · GeoNames 1590364
- Bản Hồ Mổ Chải
Tuyen Quang · GeoNames 9869242
- Bản Hố Mù Chải
Lao Cai · GeoNames 9869286
- Bản Hô Nam Hang
Lai Châu Province · GeoNames 1590354
- Bản Ho Nhi
Sơn La Province · GeoNames 1590345
- Bản Ho Nhi
Sơn La Province · GeoNames 1590346
- Bản Ho Pe
Sơn La Province · GeoNames 1590343
- Bản Hò Pù
Lai Châu Province · GeoNames 1580244
- Bản Hồ Sai
Nghệ An Province · GeoNames 9909387
- Bản Hồ Sáo Chải
Lao Cai · GeoNames 1580334
- Bản Hồ Séo Chải
Tuyen Quang · GeoNames 9869246
- Bản Ho Tả
Sơn La Province · GeoNames 1590342
- Bản Ho Ui Dạo
Lai Châu Province · GeoNames 9984959
- Bản Ho Ui Thái
Lai Châu Province · GeoNames 9984960
- Bản Hòa
Lao Cai · GeoNames 1590390
- Bản Hoa
Sơn La Province · GeoNames 1590391
- Bản Hoa
Điện Biên Province · GeoNames 10944543
- Bản Hoa Chi Pan
Lao Cai · GeoNames 1580625
- Bản Hoa Chú Phùng
Lao Cai · GeoNames 9869195
- Bản Hoa Chư Phùng
Lao Cai · GeoNames 9869229
- Bản Hoa Di Hồ
Lai Châu Province · GeoNames 1579276
- Bản Hoa Vận
Lai Châu Province · GeoNames 9981456
- Ban Hoaï
Dak Lak · GeoNames 1590388
- Bản Hoản
Cao Bằng Province · GeoNames 1590387
- Ban Hoang
Gia Lai · GeoNames 1590382
- Ban Hoang
Dak Lak · GeoNames 1590386
- Bản Hoàng Phì Phố
Lao Cai · GeoNames 9869221
- Bản Hoay
Lạng Sơn Province · GeoNames 1590389
- Bản Hốc
Sơn La Province · GeoNames 1590374
- Bản Hốc
Lao Cai · GeoNames 1590376
- Bản Hốc
Sơn La Province · GeoNames 1590377
- Bản Hốc
Sơn La Province · GeoNames 1590378
- Bản Hốc
Nghệ An Province · GeoNames 1590379
- Bản Hốc
Sơn La Province · GeoNames 10631030
- Bản Hoe Bã
Sơn La Province · GeoNames 1590372
- Bản Hời
Sơn La Province · GeoNames 1590344
- Bản Hoi
Sơn La Province · GeoNames 1590368
- Bản Hội It
Lai Châu Province · GeoNames 9984936
- Bản Hội Tát
Sơn La Province · GeoNames 10630959
- Bản Hổi Tum
Lai Châu Province · GeoNames 1590366
- Bản Hôm
Sơn La Province · GeoNames 1590359
- Bản Hôm
Sơn La Province · GeoNames 1590360
- Bản Hôm
Sơn La Province · GeoNames 1590361
- Bản Hon
Thai Nguyen · GeoNames 1590355
- Bản Hon
Lai Châu Province · GeoNames 1590356
- Bản Hôn
Lai Châu Province · GeoNames 1590357
- Bản Hón
Sơn La Province · GeoNames 9893461
- Bản Hondy
Nghệ An Province · GeoNames 1590353
- Bản Hong
Cao Bằng Province · GeoNames 1590350
- Bản Hông
Sơn La Province · GeoNames 1590351
- Bản Hông
Sơn La Province · GeoNames 1590352
- Bản Hồng Hà
Lai Châu Province · GeoNames 1590348
- Bản Hong Sàn
Sơn La Province · GeoNames 10314571
- Ban Honh
Gia Lai · GeoNames 1590347
- Bản Hoong
Dak Lak · GeoNames 1590385
- Bản Hốt
Sơn La Province · GeoNames 1590339
- Bản Hốt
Sơn La Province · GeoNames 1590340
- Bản Hốt Nội
Sơn La Province · GeoNames 1590341
- Bản Hou
Tuyen Quang · GeoNames 1590337
- Bản Hou
Tuyen Quang · GeoNames 1590338
- Bản Houang Houang
Điện Biên Province · GeoNames 1590336
- Bản Houei Ang
Điện Biên Province · GeoNames 1590335
- Bản Houei Co
Điện Biên Province · GeoNames 1590334
- Bản Houei Coc
Điện Biên Province · GeoNames 1590333
- Bản Houei Hang
Điện Biên Province · GeoNames 1590329
- Bản Houei Hang
Nghệ An Province · GeoNames 1590330
- Bản Houei Hao
Điện Biên Province · GeoNames 1590328
- Bản Houei Hay
Điện Biên Province · GeoNames 1590327
- Bản Houei Hôc
Điện Biên Province · GeoNames 1590325
- Ban Houei Katang
Quang Tri · GeoNames 1590324
- Bản Houei Kay
Điện Biên Province · GeoNames 1590323
- Bản Houei Ke Ning
Điện Biên Province · GeoNames 1590321
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use this public record as an input to a bounded coding mission. Specify the expected schema, missing-value rules and tests, then review returned source and receipts.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.