Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 52 of 413.
- Bản Huôi Ki
Nghệ An Province · GeoNames 1590264
- Bản Huôi Koit
Nghệ An Province · GeoNames 1590263
- Bản Huổi Lao
Sơn La Province · GeoNames 9893354
- Bản Huôi Lau
Nghệ An Province · GeoNames 1590262
- Bản Huôi Lội
Nghệ An Province · GeoNames 1590260
- Bản Huôi Long
Sơn La Province · GeoNames 1590259
- Bản Huổi Lưu
Sơn La Province · GeoNames 1590261
- Bản Huổi Măn
Nghệ An Province · GeoNames 9908914
- Bản Huổi Mặn
Sơn La Province · GeoNames 10630989
- Bản Huôi Mơi
Sơn La Province · GeoNames 1590258
- Bản Huổi Mới
Nghệ An Province · GeoNames 9909389
- Bản Huổi Múa
Sơn La Province · GeoNames 9979385
- Bản Huôi Muông
Sơn La Province · GeoNames 1590257
- Bản Huổi Muông
Sơn La Province · GeoNames 10630962
- Bản Huổi My
Sơn La Province · GeoNames 10266936
- Bản Huôi Ngôi
Sơn La Province · GeoNames 1590255
- Bản Huổi Ngùa
Sơn La Province · GeoNames 9979398
- Bản Huổi Nhả
Sơn La Province · GeoNames 9893403
- Bản Huổi Nhả Thái
Sơn La Province · GeoNames 9893365
- Bản Huổi Nhạp
Sơn La Province · GeoNames 9893399
- Bản Huôi Nhi
Nghệ An Province · GeoNames 1590254
- Bản Huôi Nhing
Nghệ An Province · GeoNames 1590253
- Bản Huôi Nhinh
Nghệ An Province · GeoNames 1590252
- Bản Huói Nôc
Sơn La Province · GeoNames 1590251
- Bản Huổi Nóng
Sơn La Province · GeoNames 9893467
- Bản Huổi Nóng
Sơn La Province · GeoNames 10178906
- Bản Huổi Nủ
Sơn La Province · GeoNames 8545370
- Bản Huổi Pẩng
Sơn La Province · GeoNames 10266909
- Bản Huổi Pha
Sơn La Province · GeoNames 10178850
- Bản Huôi Phay
Nghệ An Province · GeoNames 1590250
- Bản Huổi Phô
Sơn La Province · GeoNames 10266934
- Bản Huôi Pi
Nghệ An Province · GeoNames 1590249
- Bản Huôi Pong
Nghệ An Province · GeoNames 1590248
- Bản Huôi Pú
Sơn La Province · GeoNames 1590245
- Bản Huổi Pù
Sơn La Province · GeoNames 1590246
- Bản Huổi Púng
Sơn La Province · GeoNames 10266879
- Bản Huổi Sang
Sơn La Province · GeoNames 10266945
- Bản Huôi Ten
Nghệ An Province · GeoNames 1590244
- Bản Huôi Than
Nghệ An Province · GeoNames 1590243
- Bản Huổi Thùng
Sơn La Province · GeoNames 9893388
- Bản Huổi Thướn Hơ Mông
Sơn La Province · GeoNames 9893369
- Bản Huôi Ty
Nghệ An Province · GeoNames 1590242
- Bản Huôi Xac
Nghệ An Province · GeoNames 1590241
- Bản Huội Xất
Sơn La Province · GeoNames 1590240
- Bản Huội Ya
Sơn La Province · GeoNames 1590239
- Bản Hượn
Sơn La Province · GeoNames 1590237
- Bản Huon
Thanh Hóa Province · GeoNames 1590238
- Bản Hướn Kho
Sơn La Province · GeoNames 10631181
- Bản Hương
Sơn La Province · GeoNames 1590236
- Bản Huống
Nghệ An Province · GeoNames 8628081
- Bản Huống
Nghệ An Province · GeoNames 10252773
- Bản Hương
Lao Cai · GeoNames 10944250
- Ban Huy
Gia Lai · GeoNames 1590235
- Ban Huynh
Dak Lak · GeoNames 1590234
- Bản Ích Ta Bót
Sơn La Province · GeoNames 8545170
- Bản In
Sơn La Province · GeoNames 9979270
- Bản In
Sơn La Province · GeoNames 10314679
- Bản In Mon
Điện Biên Province · GeoNames 1590231
- Bản Inh
Nghệ An Province · GeoNames 1590232
- Ban Ioh
Dak Lak · GeoNames 1590230
- Bản Ip Chom
Lai Châu Province · GeoNames 9984970
- Bản Ít
Lai Châu Province · GeoNames 1590228
- Bản Ít
Sơn La Province · GeoNames 1590229
- Bản Ít
Sơn La Province · GeoNames 10631082
- Bản It Chiêng
Sơn La Province · GeoNames 1590227
- Bản Ít Hò
Sơn La Province · GeoNames 9893351
- Bản Ít Lốc
Sơn La Province · GeoNames 9893428
- Bản Ít Lót
Sơn La Province · GeoNames 9893439
- Bản It Man
Sơn La Province · GeoNames 1590226
- Bản Ít Pháy
Sơn La Province · GeoNames 10178857
- Ban Jah
Gia Lai · GeoNames 1590224
- Bản Jay
Sơn La Province · GeoNames 1590223
- Bản Jong
Phu Tho · GeoNames 1590222
- Bản Jứ Ama Nai
Gia Lai · GeoNames 9865107
- Bản Jứ Ama Uốk
Gia Lai · GeoNames 9865109
- Bản Jứ Ma Hoét
Gia Lai · GeoNames 1590710
- Ban Juk
Dak Lak · GeoNames 1590221
- Bản K Hai
Lai Châu Province · GeoNames 9984917
- Bản K Tám
Gia Lai · GeoNames 8708549
- Ban Ka Deun
Lam Dong · GeoNames 1590219
- Bản Ka Lăng
Lai Châu Province · GeoNames 8456799
- Bản Kai
Tuyen Quang · GeoNames 1590215
- Bản Kai
Thai Nguyen · GeoNames 1590216
- Bản Kai
Thai Nguyen · GeoNames 1590217
- Bản Kai
Sơn La Province · GeoNames 1590218
- Bản Kam
Tuyen Quang · GeoNames 1590214
- Bản Kan
Thai Nguyen · GeoNames 13413960
- Bản Kang Na
Điện Biên Province · GeoNames 1590213
- Bản Kao
Cao Bằng Province · GeoNames 1590210
- Bản Kao
Lạng Sơn Province · GeoNames 1590212
- Bản Karai
Quang Tri · GeoNames 1590209
- Bản Katoi
Quang Tri · GeoNames 1590208
- Ban Kay
Dak Lak · GeoNames 1590207
- Ban Kdiel
Dak Lak · GeoNames 1590206
- Ban Kdrao
Dak Lak · GeoNames 1590205
- Bản Kẻ
Sơn La Province · GeoNames 1590147
- Bản Kê
Tuyen Quang · GeoNames 8523118
- Bản Ké Giào
Lai Châu Province · GeoNames 1590203
- Bản Kei
Tuyen Quang · GeoNames 1590201
- Bản Kei
Thai Nguyen · GeoNames 1590202
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use this public record as an input to a bounded coding mission. Specify the expected schema, missing-value rules and tests, then review returned source and receipts.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.