Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 72 of 413.
- Bản Piêng Cu
Nghệ An Province · GeoNames 1589075
- Bản Piêng Hôm
Nghệ An Province · GeoNames 1589073
- Bản Piêng Hom
Nghệ An Province · GeoNames 1589074
- Bản Piềng Kuòng
Sơn La Province · GeoNames 1589072
- Bản Piêng Pá Nọt
Nghệ An Province · GeoNames 1589071
- Bản Piêng Phay
Nghệ An Province · GeoNames 1589070
- Bản Piếu
Nghệ An Province · GeoNames 8628040
- Ban Pil
Dak Lak · GeoNames 1589069
- Bản Pin
Thai Nguyen · GeoNames 8311468
- Bản Pin
Thai Nguyen · GeoNames 8381928
- Bản Pỉn Tỷ
Tuyen Quang · GeoNames 8309561
- Bản Ping
Tuyen Quang · GeoNames 1589068
- Bản Pình Hồ
Lai Châu Province · GeoNames 1569727
- Bản Pio
Thai Nguyen · GeoNames 1589067
- Bản Pion
Lạng Sơn Province · GeoNames 1589065
- Bản Piong
Lạng Sơn Province · GeoNames 1589066
- Bản Plàng
Lạng Sơn Province · GeoNames 1589085
- Bản Po
Lạng Sơn Province · GeoNames 1589026
- Bản Po
Lạng Sơn Province · GeoNames 1589027
- Bản Po
Cao Bằng Province · GeoNames 1589058
- Bản Po
Lai Châu Province · GeoNames 1589059
- Bản Po
Lai Châu Province · GeoNames 1589060
- Bản Po
Sơn La Province · GeoNames 1589061
- Bản Po
Sơn La Province · GeoNames 1589062
- Bản Pó
Điện Biên Province · GeoNames 1589063
- Bản Pó
Sơn La Province · GeoNames 1589064
- Bản Po Bai
Điện Biên Province · GeoNames 1589057
- Bản Pó Ca
Lạng Sơn Province · GeoNames 1569145
- Bản Po Hà
Lao Cai · GeoNames 10009741
- Bản Po Kưa
Nghệ An Province · GeoNames 1589055
- Bản Po Lo
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311226
- Bản Pò Loi
Lạng Sơn Province · GeoNames 8310969
- Bản Pó Mân
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311112
- Bản Pò Mật
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311222
- Bản Po Mé
Sơn La Province · GeoNames 10630941
- Bản Pò Mu
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311256
- Bản Pơ Nang
Sơn La Province · GeoNames 9979131
- Bản Pờ Ngài Chổ Hai
Lao Cai · GeoNames 9869322
- Bản Pờ Ngài Chổ Một
Lao Cai · GeoNames 9869325
- Bản Pò Pheo
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311145
- Bản Po Phu
Lai Châu Province · GeoNames 1589042
- Bản Pôc Tuông
Sơn La Province · GeoNames 1589056
- Bản Pôm
Thai Nguyen · GeoNames 1590635
- Bản Pôm Cút
Tuyen Quang · GeoNames 1569100
- Bản Pom Khuông
Thanh Hóa Province · GeoNames 8549696
- Bản Pòm Lâu
Nghệ An Province · GeoNames 1589054
- Bản Pom Lot
Điện Biên Province · GeoNames 1589053
- Bản Pom Mường
Sơn La Province · GeoNames 10631040
- Bản Pom Pán
Tuyen Quang · GeoNames 8338168
- Bản Pon
Sơn La Province · GeoNames 1589050
- Bản Pon
Sơn La Province · GeoNames 1589051
- Bản Pòn
Sơn La Province · GeoNames 1589052
- Bản Póng
Sơn La Province · GeoNames 1589043
- Bản Póng
Sơn La Province · GeoNames 1589044
- Bản Pong
Điện Biên Province · GeoNames 1589046
- Bản Pọng
Điện Biên Province · GeoNames 1589047
- Bản Pống
Sơn La Province · GeoNames 1589048
- Bản Pông
Sơn La Province · GeoNames 1590247
- Bản Pọng
Sơn La Province · GeoNames 8545386
- Bản Poòng
Lạng Sơn Province · GeoNames 9889701
- Bản Pot
Sơn La Province · GeoNames 1589040
- Bản Pột
Nghệ An Province · GeoNames 1589041
- Bản Pột Luong
Sơn La Province · GeoNames 1589039
- Bản Pou Co
Sơn La Province · GeoNames 1589037
- Bản Pou Cu
Nghệ An Province · GeoNames 1589036
- Bản Pou Ha
Sơn La Province · GeoNames 1589034
- Bản Pou Sung
Sơn La Province · GeoNames 1589030
- Bản Pouei
Lai Châu Province · GeoNames 1589035
- Bản Poum Vay
Lao Cai · GeoNames 1589033
- Bản Poun Co
Điện Biên Province · GeoNames 1589032
- Bản Poung
Thai Nguyen · GeoNames 1589031
- Ban Poy
Dak Lak · GeoNames 1589028
- Ban Proh
Dak Lak · GeoNames 1589025
- Bản Pu
Sơn La Province · GeoNames 1589022
- Bản Pú
Sơn La Province · GeoNames 1589023
- Bản Pú Bẩu
Sơn La Province · GeoNames 1589038
- Bản Pu Luông
Sơn La Province · GeoNames 10631042
- Bản Pú Sút
Sơn La Province · GeoNames 1589029
- Bản Pú Tạu
Sơn La Province · GeoNames 9893370
- Bản Pu Tên
Sơn La Province · GeoNames 1589005
- Bản Pu Tung
Sơn La Province · GeoNames 1589003
- Bản Pu Tung
Sơn La Province · GeoNames 1589004
- Bản Pua
Lao Cai · GeoNames 1589018
- Bản Pùa
Sơn La Province · GeoNames 1589019
- Bản Pùa
Sơn La Province · GeoNames 1589020
- Bản Pùa
Sơn La Province · GeoNames 1589021
- Bản Pua
Nghệ An Province · GeoNames 8628055
- Bản Puat
Sơn La Province · GeoNames 1589017
- Bản Púc
Sơn La Province · GeoNames 1589013
- Bản Pục
Sơn La Province · GeoNames 1589014
- Bản Puc
Nghệ An Province · GeoNames 1589016
- Bản Pục
Lạng Sơn Province · GeoNames 8310903
- Bản Pục
Thai Nguyen · GeoNames 8311531
- Bản Pục
Nghệ An Province · GeoNames 8628030
- Bản Púm
Sơn La Province · GeoNames 10178926
- Bản Pưn
Sơn La Province · GeoNames 9979221
- Bản Pung
Cao Bằng Province · GeoNames 1589010
- Bản Pung
Sơn La Province · GeoNames 1589011
- Bản Púng
Sơn La Province · GeoNames 1589012
- Bản Pụng
Nghệ An Province · GeoNames 1590305
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use this public record as an input to a bounded coding mission. Specify the expected schema, missing-value rules and tests, then review returned source and receipts.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.