전국 단위 출처 · 베트남
Black Label Operator / 지역 가이드
Ninh Binh
별도 작업 공간에서 Claude 또는 Codex에 코딩을 맡기고 반환된 파일과 실행 기록을 검토하세요.

코딩

코딩
언어 · 한국어
지역 정보
| 기준점 | Ninh Binh |
|---|---|
| 행정 구역 | 베트남 · Ninh Binh |
| 현지 시각 | Asia/Bangkok |
| 기록 수정일 | 2025. 7. 31. |
GeoNames #13494348 · OpenStreetMap
현지 이름
Ninh Binh · Ninh Binh Province · Ninh Bình Province
Ninh Binh
이 지역 조사하기
이 지역을 담당하는 출처에서 시작하세요.
기록은 출처 웹사이트에 있으며 공개 범위와 접근 조건은 제공 기관에 따릅니다.
출처 목록 · UN Statistics Division ↗국가 정보 · 베트남
인구101,598,527연도 2025 · World Bank
인터넷 이용자 비율84.2%연도 2024 · World Bank
도시 인구 비율38.8%연도 2025 · World Bank
주변 공개 지도 요소
기준점 · 500 m · OpenStreetMap
이 행정 구역의 지역
이 출처의 기록 · GeoNames · 2026-09-17
행정 구역
- Huyện Bình Lục
- Huyện Gia Viễn
- Huyện Giao Thủy
- Huyện Hoa Lư
- Huyện Hải Hậu
- Huyện Kim Bảng
- Huyện Kim Sơn
- Huyện Lý Nhân
- Huyện Mỹ Lộc
- Huyện Nam Trực
- Huyện Nghĩa Hưng
- Huyện Nho Quan
- Huyện Thanh Liêm
- Huyện Trực Ninh
- Huyện Vụ Bản
- Huyện Xuân Trường
- Huyện Yên Khánh
- Huyện Yên Mô
- Huyện Ý Yên
- Phường Bắc Sơn
- Phường Cửa Nam
- Phường Lê Hồng Phong
- Phường Lương Khánh Thiện
- Phường Minh Khai
- Phường Nam Sơn
- Phường Nguyễn Du
- Phường Ngô Quyền
- Phường Ninh Sơn
- Phường Phan Đình Phùng
- Phường Quang Trung
- Phường Thanh Bình
- Phường Thống Nhất
- Phường Trung Sơn
- Phường Trần Hưng Đạo
- Phường Trần Hưng Đạo
- Phường Tân Thành
- Phường Văn Miếu
- Thành Phố Nam Định
- Thành Phố Ninh Bình
- Thành Phố Phủ Lý
- Thị Trấn Bình Minh
- Thị Trấn Bình Mỹ
- Thị Trấn Cát Thành
- Thị Trấn Cồn
- Thị Trấn Cổ Lễ
- Thị Trấn Gôi
- Thị Trấn Hòa Mạc
- Thị Trấn Kiện Khê
- Thị Trấn Liễu Đề
- Thị Trấn Lâm
- Thị Trấn Me
- Thị Trấn Mỹ Lộc
- Thị Trấn Nam Giang
- Thị Trấn Ngô Đồng
- Thị Trấn Nho Quan
- Thị Trấn Phát Diệm
- Thị Trấn Quất Lâm
- Thị Trấn Quế
- Thị Trấn Quỹ Nhất
- Thị Trấn Rạng Đông
- Thị Trấn Thiên Tồn
- Thị Trấn Thịnh Long
- Thị Trấn Vĩnh Trụ
- Thị Trấn Xuân Trường
- Thị Trấn Yên Ninh
- Thị Trấn Yên Thịnh
- Thị Trấn Yên Thịnh
- Thị Trấn Yên Định
- Thị Trấn Đồng Văn
- Thị Xã Duy Tiên
- Thị Xã Tam Điệp
- Xã An Mỹ
- Xã Ba Sao
- Xã Bình Hòa
- Xã Bình Minh
- Xã Châu Sơn
- Xã Châu Sơn
- Xã Cộng Hòa
- Xã Duy Hải
- Xã Gia Hoà
- Xã Gia Lâm
- Xã Gia Minh
- Xã Gia Phú
- Xã Gia Thanh
- Xã Gia Thuỷ
- Xã Gia Thắng
- Xã Gia Tân
- Xã Giao An
- Xã Giao Long
- Xã Giao Thiện
- Xã Hoành Sơn
- Xã Hùng Tiến
- Xã Hải An
- Xã Hải Châu
- Xã Hải Hà
- Xã Hải Hòa
- Xã Hải Long
- Xã Hải Lộc
- Xã Hải Ninh
- Xã Hải Phú