Black Label Operator / Hướng dẫn địa phương
Gīrō
Giao việc lập trình cho Claude hoặc Codex trong không gian làm việc riêng, rồi xem lại các tệp kết quả và nhật ký thực thi.

Lập trình

Lập trình
Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Gīrō |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Afghanistan · Ghazni · Gīrō |
| Giờ địa phương | Asia/Kabul |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 5, 2023 |
GeoNames #7052957 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Gīrō · Giro · Giro District · gyrw · گیرو
Gīrō
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Chưa có cổng địa phương đã xác minh trong danh sách.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bối cảnh quốc gia · Afghanistan
Dân số43.844.111Năm 2025 · World Bank
Người sử dụng internet16,1%Năm 2024 · World Bank
Dân số đô thị25,9%Năm 2025 · World Bank
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17
Thành phố và thị trấn
- Adris Khēl
- Adīnī
- Akbar Khēl
- Aḩad
- Aṯō Chīnah
- Badī
- Bahādur Khēl
- Bahār
- Banahal
- Bar Kalā
- Bar Mêṯā Khān
- Barah Kalā
- Bābākar
- Bāghgay
- Bātūr
- Būwā
- Chambar-e Mullā Fateḩ
- Chambar-e Pāyindah
- Chambar-e ‘Abdul Satār
- Chambarān
- Chashmah-ye Afẕal
- Darwīshān
- Dīsī
- Guḏalī
- Gīrū
- Gōsfand
- Jahāngīr Kalā
- Kalāgay
- Kanāt-e Sayyid Gul
- Kharchōsh
- Khwārkī
- Khātā Khēl
- Kūdah
- Kūtsay
- Lūdīān
- Madū Kalā
- Mazār
- Mazīd
- Muşalī
- Muḩibullāh
- Mêṯā Khān
- Mānkī
- Mēlanay
- Mīlāw
- Mūsh Khēl
- Mūsá Khēl
- Ni‘amataī
- Nākām
- Nānī Ghund
- Panā
- Puṯwāl
- Pārchah
- Qal‘ah-ye Rasūl
- Qal‘ah-ye Shukūr
- Raḩīm Khēl
- Rustam Khēl
- Safarwāl
- Shaykhū Kalā
- Shāh Gul Khēl
- Shēlah
- Shīrzādah
- Shōrāb
- Spīn Pāṉay
- Srah Kalā
- Ākhūnd Khēl
- Ōrīskī
- Şādiq Kalā
- Ḏabar
- ‘Alī Sayyid Khēl
- ‘Az̧mat