Black Label Operator / Hướng dẫn địa phương
Nīlī
Giao việc lập trình cho Claude hoặc Codex trong không gian làm việc riêng, rồi xem lại các tệp kết quả và nhật ký thực thi.

Lập trình

Lập trình
Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Nīlī |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Afghanistan · Daykundi · Nīlī |
| Giờ địa phương | Asia/Kabul |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 12 thg 5, 2023 |
GeoNames #7054331 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Nīlī · Nili · Nili District · nyly · نیلی
Nīlī
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Chưa có cổng địa phương đã xác minh trong danh sách.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bối cảnh quốc gia · Afghanistan
Dân số43.844.111Năm 2025 · World Bank
Người sử dụng internet16,1%Năm 2024 · World Bank
Dân số đô thị25,9%Năm 2025 · World Bank
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17
Thành phố và thị trấn
- Nīlī
- Biniqulak
- Bāy Bōghah
- Chinārak
- Dahān-e Ōmar Shāh
- Darah
- Darah Mēch
- Dasht
- Daydōzān
- Espī Sang
- Espī Zarak
- Gardan-e Khāk
- Gardan-e Maysh
- Gardan-e Tōp
- Ghow
- Ghowchak
- Ghowrōch
- Gōsang
- Ilasūnak
- Ilibakah
- Ilshā’ī
- Jowqōl
- Jowrqalam
- Jowz
- Jowzak
- Jowzak
- Jowzarī
- Jowzarī
- Kabigak
- Katajīk
- Khar Baydak
- Kharbaydak
- Kharjal
- Kharābah
- Khowālak
- Khushlī
- Kārēz
- Kārēzak
- Lazīr
- Maysh-e Suflá
- Maysh-e ‘Ulyā
- Minagihqul
- Mērazarak
- Narmak
- Nayk
- Naymazār
- Now Sōkhtah
- Pāy Jāminow
- Pāy Kōtal
- Pāy Nīlī
- Qōl-e Girdī
- Rabāţ
- Rēzagak
- Safēd Sang
- Sakāwak
- Sangamūm
- Sar-e Bōkalah
- Sar-e Maynagiqul
- Sar-e Ōmar Shāh
- Seh Chowak
- Seh Chowak-e Atū
- Shakah
- Shash ‘Ulyā
- Shinyah
- Showgīrak
- Shēwanah Bōkalah
- Shūsh-e Suflá
- Shūsh-e ‘Ulyā
- Siyāh Qul
- Surkh Nāwêr
- Sīrak
- Sōkhtōk
- Tagak
- Talkhak
- Talkhak Now
- Talkhakzār
- Tangagāh
- Yizhdih
- Āghil Sang
- Āhangarān
- Ālūgak
- Āmōrṯak
- Ḩişār