Black Label Operator

Black Label Operator / Hướng dẫn địa phương

Mato Grosso

Giao việc lập trình cho Claude hoặc Codex trong không gian làm việc riêng, rồi xem lại các tệp kết quả và nhật ký thực thi.

Black Label Operator
Lập trình
Black Label Operator
Lập trình
Ngôn ngữ · Tiếng Việt

Thông tin khu vực

Điểm tham chiếuMato Grosso
Đơn vị hành chínhBrazil · Mato Grosso
Giờ địa phươngAmerica/Cuiaba
Ngày cập nhật hồ sơ16 thg 4, 2026

GeoNames #3457419 · OpenStreetMap

Tên địa phương

Mato Grosso · Estado de Mato Grosso · MT · Mato Grosas · Mato Groso · Mato Groso - Mato Grosso · Mato Gross · Mato Grosso Istadu · Mato Grosso osariik · Mato Grosso suyu · Mato Gròss · Mato Nkroso · Mato-Groso · Matu Grosu · Matu-Grossu · Matu-Grosu · Matu-Qrosu · Matugrosu · Silva Crassa · ma tuo ge luo suo zhou · mato graso · mato grauso · mato groso · mato kuroco · mato ግroso · mattogurosso zhou · matugeulosuju · matw ghrwsw · matw grwsw · meto groso · myato groso · rath ma tu kor su · shtat Matu-Grosu · Μάτο Γκρόσο · Мато Гросо · Мату Гросу · Мату-Гроссу · Мату-Гросу · штат Мату-Гросу · Մատու Գրոսու · מאטו גרוסו · ماتو غروسو · ماتو گروسو · मातो ग्रोसो · মাটো গ্রসো · মাতো গ্রসো · ਮਾਤੋ ਗ੍ਰੌਸੋ · મેટો ગ્રોસો · மடோ குரோசோ · మాటో గ్రోసో · ಮ್ಯಾಟೊ ಗ್ರೊಸೊ · මටෝ ග්රෝසෝ · รัฐมาตูโกรซู · მატუ-გროსუ · ማቶ ግሮሶ · マットグロッソ州 · 馬托格羅索州 · 马托格罗索州 · 마투그로수주

Mato Grosso

Nghiên cứu khu vực này

Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.

Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.

Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗

Bối cảnh quốc gia · Brazil

Dân số212.812.405Năm 2025 · World Bank
Người sử dụng internet84,5%Năm 2024 · World Bank
Dân số đô thị88,2%Năm 2025 · World Bank

Đối tượng bản đồ công khai gần đây

Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap

    Phạm vi dữ liệu · ≤60 · OpenStreetMap · ODbL 1.0

    Địa điểm trong địa bàn này

    Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17

    Đơn vị hành chính

    BLACK LABEL

    Theo dõi công việc của chúng tôi.

    Demo sản phẩm, ghi chú phát hành và câu chuyện phát triển.

    Tất cả kênh ↗