Nguồn toàn quốc · Thụy Sĩ
thống kê dân số
Swiss Federal Statistical Office ↗

Black Label Operator / Hướng dẫn địa phương
Giao việc lập trình cho Claude hoặc Codex trong không gian làm việc riêng, rồi xem lại các tệp kết quả và nhật ký thực thi.


| Điểm tham chiếu | Canton du Valais |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Thụy Sĩ · Valais |
| Giờ địa phương | Europe/Zurich |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #2658205 · OpenStreetMap
Canton du Valais · CH012 · Canton Valais · Canton Vales · Canton Valexe · Canton Vallese · Canton Vallisi · Canton Vałexe · Canton d'o Valais · Canton de Vales · Canton de Vallais · Canton de Valés · Canton del Valais · Canton du Vales · Canton du Valês · Canton ed Valais · Canton ëd Valais · Cantone Vallese · Cantonul Valais · Cantón d'o Valais · Cantón del Valais · Chantun Vallais · Cianton de Valais · Kanton Valais · Kanton Vale · Kanton Wallis · Kanton ya Mbwaku · Kantoni Valais · Kantoni tou Valai · VS · Valais · Valais Chiu · Valais kantonamendua · Valais' kanton · Vale · Vale kantons · Valesia · Valezo · Vallais · Vallese · Valē kantons · Valė · Wallis · Wallis kanton · balle ju · cantun Valais · cantún Valais · falyh · hua li zhou · kantan aph valeyis · kanton Vale · kantwn falyz · kyantana aba bhyala'isa · rath wale · vala'isa kentana · valayis kyantan · vale · vale kaintana · valeys · vhale · vuare zhou · wa lai zhou · walys kantwn · walyz · wlh · wylays · Καντόνι του Βαλαί · Вале · Кантон Вале · кантон Вале · Վալե · ואלה · קאנטאן וואליס · فاليه · كانتون فاليز · والیز · والیس کانتون · والے · وله · ویلائس
Valais
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Thụy Sĩ
Swiss Federal Statistical Office ↗
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17