Nguồn toàn quốc · Trung Quốc
Black Label Operator / Hướng dẫn địa phương
Quảng Tây
Giao việc lập trình cho Claude hoặc Codex trong không gian làm việc riêng, rồi xem lại các tệp kết quả và nhật ký thực thi.

Lập trình

Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Guangxi Zhuang Autonomous Region |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Trung Quốc · Quảng Tây |
| Giờ địa phương | Asia/Shanghai |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #1809867 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Guangxi Zhuang Autonomous Region · Aftonomi Perifereia Kouan'nksi Tsouan'nk · Autonomes Gebiet Guangxi der Zhuang · Autonomna oblast Guangsi naroda DZuang · Autonomna regija Guangxi naroda Zuang · Autonomna regija Guangxi naroda Žuang · Avtonomna pokrajina Guangsi ljudstva Dzuang · Avtonomna pokrajina Guangši ljudstva Džuang · Guangsi · Guangxi · Guangxi zhuangzu zizhiqu · Guangši · Guansi · Guansi-Chzhuans'kij avtonomnij rajon · Guansi-Chzhuanski autanomny rajon · Guansi-Chzhuanskij avtonomnyj rajon · Guǎngxī · Guǎngxī zhuàngzú zìzhìqū · Gvangjsih · Gvangjsih Bouxcuengh Swcigih · Khu tu tri dan toc Trang Quang Tay · Khu tự trị dân tộc Tráng Quảng Tây · Kouan'nksi · Kuang-hsi · Kuang-hsi Sheng · Kuang-hsi-chuang-tsu Tzu-chih-ch'u · Kuang-hsi-chuang-tsu Tzu-chih-ch’ü · Kuanghszi · Kuanghszi-Csuang Autonom Teruelet · Kuanghszi-Csuang Autonóm Terület · Kwangsi · Kwangsi Chuang Autonomous Region · Kwangsi Province · Quang Tay · Quansi · Quansi-Cjuan Muxtar Rayonu · Quansi-Çjuan Muxtar Rayonu · Quảng Tây · Region Autonoma Zhuang de Guangxi · Region autonome zhuang du Guangxi · Región Autónoma Zhuang de Guangxi · Région autonome zhuang du Guangxi · gu'angasi · guang xi · guang xi zhuang zu zi zhi qu · gui · guyanksi · gwangshy · gwaniግsi · gwʼngsy · qwanghshy · Αυτόνομη Περιφέρεια Κουανγκσί Τσουάνγκ · Κουανγκσί · Аутономна област Гуангси народа Џуанг · Гуангси · Гуанси · Гуанси-Чжуанский автономный район · Гуансі · Гуансі-Чжуанскі аўтаномны раён · Гуансі-Чжуанський автономний район · גואנגשי · قوانغشي · ګwanګshy · ګوانګشي · گوانگشی · গুয়াংক্সি · ਗੁਆਂਗਸੀ · ጓንግሲ · 广西 · 广西壮族自治区 · 広西 · 廣西 · 廣西壯族自治區
Quảng Tây
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bối cảnh quốc gia · Trung Quốc
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17
Đơn vị hành chính
- Aidian
- Anchui
- Andong
- Anhe
- Anji
- Anning
- Anning
- Anping
- Anshi
- Anyang
- Babian
- Babie
- Babu
- Bachou
- Bading
- Bagong
- Bagui Yaozu Xiang
- Baicheng
- Baifeng
- Baiguang
- Bailan
- Baile
- Bailian Jiedao
- Bailin
- Bailongtan
- Bailu
- Baise Shi
- Baisha
- Baishan
- Baishawan
- Baisheng
- Baishi
- Baiyun
- Bạch Vân
- Baizhang
- Bama
- Bamu
- Banba
- Banlan
- Banling
- Banlu
- Banpo
- Bantao
- Baoli
- Baoning
- Baoxu
- Bapen
- Beihai Shi
- Beihu
- Beijing
- Beiliu
- Beimen
- Beiwu Xiang
- Bianya Xiang
- Bijiang
- Binzhou
- Bobai
- Bo’ai
- Bubing
- Caoping
- Celing Xiang
- Cencheng
- Chacheng
- Chadong
- Changfa
- Changfa
- Changle
- Changling
- Changme Xiang
- Changping
- Changtang
- Changtian
- Chang’an
- Chaoli
- Chaonan
- Chaotian
- Chaoyang
- Chengbei
- Chengbei
- Chengbei
- Chengcun
- Chengdong
- Chengdong
- Chengdong
- Chengdong
- Chengdong
- Chengguan
- Chengguan
- Chengguan
- Chengguan Zhen
- Chengjiang
- Chengnan
- Chengnan
- Chengtuan
- Chengxiang
- Chengxiang
- Chengxiang
- Chengxiang
- Chengxiang
- Chengxiang Zhen