Nguồn toàn quốc · Trung Quốc
thống kê dân số
National Bureau of Statistics of China ↗

Black Label Operator / Hướng dẫn địa phương
Giao việc lập trình cho Claude hoặc Codex trong không gian làm việc riêng, rồi xem lại các tệp kết quả và nhật ký thực thi.


| Điểm tham chiếu | Jilin |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Trung Quốc · Cát Lâm |
| Giờ địa phương | Asia/Shanghai |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #2036500 · OpenStreetMap
Jilin · Cat Lam · Chi-lin · Czilin' · Cát Lâm · Dzhilin · Dzilin · Džilin · Girin · Girin muzh · Giryn · Jilin Province · Jilin Sheng · Jílín · Jílín Shěng · Kirin · Province de Jilin · Qirin · Zhilin · g'ylyn · gillim · ji · ji lin · ji lin sheng · jilina · jilini · jilinseong · jylyn · Đilin · Ђилин · Гирин · Гирин муж · Гірын · Джилін · Жилин · Цзілінь · Җilin · Җилин · ג'ילין · جيلين · جیلین · জিলিন · ਜਿਲਿਨ · ཅ་ལན་ཞང་ཆན། · ཅི་ལིན་ཞིང་ཆེན། · ጂሊን · ᡤᡳᡵᡳᠨ ᡤᠣᠯᠣ · 吉林 · 吉林省 · 길림 · 지린성
Cát Lâm
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Trung Quốc
National Bureau of Statistics of China ↗
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17