Nguồn toàn quốc · Djibouti
thống kê dân số
Ministère de l'Economie, des Finances et de la Planification, chargé de la Privatisation ↗

Black Label Operator / Hướng dẫn địa phương
Giao việc lập trình cho Claude hoặc Codex trong không gian làm việc riêng, rồi xem lại các tệp kết quả và nhật ký thực thi.


| Điểm tham chiếu | Djibouti Region |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Djibouti · Djibouti Region |
| Giờ địa phương | Africa/Djibouti |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #223818 · OpenStreetMap
Djibouti Region · Cercle de Djibouti · Cibuti · Djibouti · Djibouti City · Dzhibuti · Jabuuti · Jibuti · Ville de Djibouti · dayrt jybwty · jibuchi · jibuti · jybwty · mdynt jybwty · Джибути · جيبوتي · جیبوتی · دائرة جيبوتي · مدينة جيبوتي · জিবুতি · ਜਿਬੂਤੀ · ጂቡቲ · ジブチ
Djibouti Region
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Djibouti
Ministère de l'Economie, des Finances et de la Planification, chargé de la Privatisation ↗
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17