Black Label Operator

Black Label Operator / Hướng dẫn địa phương

Tiaret

Giao việc lập trình cho Claude hoặc Codex trong không gian làm việc riêng, rồi xem lại các tệp kết quả và nhật ký thực thi.

Black Label Operator
Lập trình
Black Label Operator
Lập trình
Ngôn ngữ · Tiếng Việt

Thông tin khu vực

Điểm tham chiếuWilaya de tiaret kabas
Đơn vị hành chínhAlgeria · Tiaret
Giờ địa phươngAfrica/Algiers
Ngày cập nhật hồ sơ16 thg 4, 2026

GeoNames #2476893 · OpenStreetMap

Tên địa phương

Wilaya de tiaret kabas · Cuige Tiaret · Cúige Tiaret · Departement de Tiaret · Département de Tiaret · Eparchia Tiaret · Jimbo ya Tiaret · Lalawigan ng Tiaret · Pravincyja Tyjareht · Provincia Tiaret · Provincia de Tiaret · Provinco Tiaret · Provinsi Tiaret · Província de Tiaret · Prowincja Tijarat · Talaith Tiaret · Tawilayt n Tihert · Tiaret · Tiaret Province · Tiaret Seng · Tiaret Séng · Tiaret eanangoddi · Tiaret probintzia · Tiaret vilayəti · Tiaretas vilaja · Tiaretas vilāja · Tiaretin provinssi · Tiareto vilaja · Tijaret · Tiyaret Vilayeti · Vilojati Tijoret · Wilaya de Tiaret · Wilayah Tiaret · astan tyart · cang hwad theiyret · provincia de Tiaret · provincia di Tiaret · ti ya lei te sheng · ti'areta · ti'areta pranta · tialeteu ju · tiaretto xian · tiyaret makanam · tiyaret prantya · tiyaret pravins · tiyareta pradesa · tiyareta pranta · tiyareti · tyart · tyart awstany · wlayt tyart · Επαρχία Τιαρέτ · Вилояти Тиёрет · Правінцыя Тыярэт · Тиарет · Тијарет · Тіарет · استان تیارت · تيارت · تیارت اوستانی · صوبہ تیارت · ولاية تيارت · टिअरेत प्रांत · तियारेट प्रांत · তিয়ারেত প্রদেশ · ਤਿਆਰੇਤ · તિયારેટ પ્રાંત · டியாரெட் மாகாணம் · టియారెట్ ప్రావిన్స్ · ಟಿಯಾರೆಟ್ ಪ್ರಾಂತ್ಯ · ටයරෙට් පළාත · จังหวัดเทียเรต · ტიარეტის პროვინცია · ቲያሬት · ティアレット県 · 提亚雷特省 · 提亞雷特省 · 티아레트 주

Tiaret

Nghiên cứu khu vực này

Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.

Chưa có cổng địa phương đã xác minh trong danh sách.

Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.

Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗

Bối cảnh quốc gia · Algeria

Dân số47.435.312Năm 2025 · World Bank
Người sử dụng internet77,4%Năm 2024 · World Bank
Dân số đô thị75,8%Năm 2025 · World Bank

Đối tượng bản đồ công khai gần đây

Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap

    Phạm vi dữ liệu · ≤60 · OpenStreetMap · ODbL 1.0

    Địa điểm trong địa bàn này

    Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17

    Đơn vị hành chính

    BLACK LABEL

    Theo dõi công việc của chúng tôi.

    Demo sản phẩm, ghi chú phát hành và câu chuyện phát triển.

    Tất cả kênh ↗