Nguồn toàn quốc · Estonia
Black Label Operator / Hướng dẫn địa phương
Läänemaa
Giao việc lập trình cho Claude hoặc Codex trong không gian làm việc riêng, rồi xem lại các tệp kết quả và nhật ký thực thi.

Lập trình

Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Läänemaa |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Estonia · Lääne · Läänemaa |
| Giờ địa phương | Europe/Tallinn |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #590856 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Läänemaa · Laeaenemaa · Comitatul Laeaene · Comitatul Lääne · Comtat de Laeaene · Comtat de Lääne · Comte de Laeaene · Comté de Lääne · Condado de Laeaene · Condado de Lääne · County Laeaene · County Lääne · Eparchia Leene · Konteth Laeaene · Konteth Lääne · Kreis Laeaene · Kreis Lääne · Laane Maakond · Laeaene · Laeaene Coonty · Laeaene fylke · Laeaene ili · Laeaene laen · Laeaene maakond · Lenes aprinkis · Lenes apskritis · Lenės apskritis · Ljaehne · Ljaehnemaa · Ljaehnemaa jonks · Ljaene · Ljajane · Ljajanemaa · Lyaenemaa · Lyaenеmаа · Lääne · Lääne Coonty · Lääne Maakond · Lääne fylke · Lääne ili · Lääne län · Lääne maakond · Lēnes apriņķis · Ocidental · Okrug Laeaenemaa · Okrug Läänemaa · Pavet Ljaehneh · astan lnh · laene ju · lai nei xian · lathana · layene · layine · layyn · liaenemaa · lʼnh · rene xian · Επαρχία Λέενε · Љаене · Ляэне · Ляэнемаа · Ляэнемаа ёнкс · Ляяне · Ляянемаа · Павет Ляэнэ · Լյաենեմաա · לאנה · استان لنه · لآنے کاؤنٹی · لایین · লায়েনে · ਲੱਥਾਣਾ · ლიაენემაა · ላይኔ · レーネ県 · 萊內縣 · 래네 주
Läänemaa
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bối cảnh quốc gia · Estonia
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17