Nguồn toàn quốc · Tây Ban Nha
thống kê dân số
Instituto Nacional de Estadística ↗

Black Label Operator / Hướng dẫn địa phương
Giao việc lập trình cho Claude hoặc Codex trong không gian làm việc riêng, rồi xem lại các tệp kết quả và nhật ký thực thi.


| Điểm tham chiếu | Galicia |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Tây Ban Nha · Galicia |
| Giờ địa phương | Europe/Madrid |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #3336902 · OpenStreetMap
Galicia · A Galiza · An Ghailis · An Ghailís · Comunidad Autonoma de Galicia · Comunidad Autónoma de Galicia · Comunidade Autonoma de Galicia · Comunidade Autónoma de Galicia · ES11 · Galegio · Galeseje · Galice · Galicia i Spania · Galicie · Galicien · Galicija · Galicië · Galicja · Galicya · Galiitsia · Galikia · Galisa · Galisi · Galisia · Galisieh · Galisija · Galisiya · Galissia · Galisya · Galisía · Galithi · Galiza · Galizia · Galizzia · Galiçya · Gallaecia · Gallecia · Galysje · Galìçia · Galícia · Galízia · Galîsya · Galėsėjė · Gałisia · Ka-li-si-a · Kalisia · Kâ-li-sî-â · Qalisiya · Yn Ghaleesh · gailisi'a · galisia · galisiya · galithiya · gallisia jibang · galykya · galysya · garishia · garishia zhou · glysyh · jalysya · jia li xi ya · kaliciya · mntqt jlyqyt · qalysya · Γαλικία · Галиси · Галисиэ · Галисия · Галисија · Галиция · Галиција · Галісія · Գալիսիա · Կալիսիա · גאליסיע · גליסיה · جاليسيا · قالیسیا · منطقة جليقية · ګalysya
Galicia
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Tây Ban Nha
Instituto Nacional de Estadística ↗
Nguồn toàn quốc · Tây Ban Nha
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17