Nguồn toàn quốc · Tây Ban Nha
thống kê dân số
Instituto Nacional de Estadística ↗

Black Label Operator / Hướng dẫn địa phương
Giao việc lập trình cho Claude hoặc Codex trong không gian làm việc riêng, rồi xem lại các tệp kết quả và nhật ký thực thi.


| Điểm tham chiếu | Granada |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Tây Ban Nha · Andalusia · Granada |
| Giờ địa phương | Europe/Madrid |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 7, 2024 |
GeoNames #6357709 · OpenStreetMap
Granada · 18087 · Gorad Granada · Grana · Granaada · Granado · Granata · Graná · Grenade · Lungsod ng Granada · Qranada · garanada · ge la na da · ge lan na da · geulanada · ghrnatt · granada · grndh · guranada · jranada · kiranata · kran a da · Γρανάδα · Горад Гранада · Гранаада · Гранада · Ґранада · Գրանադա · גרנדה · جرانادا · غرناطة · غرناطہ · گرانادا · ग्रानाडा · ग्रानादा · গ্রানাডা · ਗਰਾਨਾਦਾ · கிரனாதா · กรานาดา · გრანადა · ግራናዳ · グラナダ · 格拉纳达 · 格蘭納達 · 그라나다
Granada
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Tây Ban Nha
Instituto Nacional de Estadística ↗
Nguồn toàn quốc · Tây Ban Nha
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17