Nguồn toàn quốc · Pháp
thống kê dân số
Institut National de la Statistique et des Études Économiques ↗

Black Label Operator / Hướng dẫn địa phương
Giao việc lập trình cho Claude hoặc Codex trong không gian làm việc riêng, rồi xem lại các tệp kết quả và nhật ký thực thi.


| Điểm tham chiếu | Crozes-Hermitage |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Pháp · Auvergne-Rhône-Alpes · Crozes-Hermitage |
| Giờ địa phương | Europe/Paris |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 23 thg 3, 2019 |
GeoNames #6430072 · OpenStreetMap
Crozes-Hermitage · 26110 · Crosa · Croses e Ermitatge · Cròsa · Kroz-Ermitazh · Krozez Ermitazh · ke luo ze ai er mi ta ge · kurozu=erumitaju · Кроз-Ермітаж · Крозез Ермитаж · クローズ=エルミタージュ · 克罗泽埃尔米塔格
Crozes-Hermitage
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Pháp
Institut National de la Statistique et des Études Économiques ↗
Nguồn toàn quốc · Pháp
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap