Nguồn toàn quốc · Pháp
thống kê dân số
Institut National de la Statistique et des Études Économiques ↗

Black Label Operator / Hướng dẫn địa phương
Giao việc lập trình cho Claude hoặc Codex trong không gian làm việc riêng, rồi xem lại các tệp kết quả và nhật ký thực thi.


| Điểm tham chiếu | Versailles |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Pháp · Île-de-France · Versailles |
| Giờ địa phương | Europe/Paris |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 29 thg 3, 2019 |
GeoNames #6444096 · OpenStreetMap
Versailles · 78646 · Versagge · Versaig · Versailhez · Versaj · Versal · Versal' · Versala · Versalhas · Versalhes · Versaliae · Versalir · Versalis · Versalles · Versay · Versaļa · Wersal · Wersayl · Wérsayl · beleusayu · fan er sai zhen · frsay · varsaya · vharsaya · vuerusaiyu · wrsay · Βερσάιγ · Версай · Версаль · Версај · Վերսալ · ווערסיי · ורסאי · فرساي · ورسای · वर्साय · व्हर्साय · แวร์ซาย · ヴェルサイユ · 凡爾賽鎮 · 베르사유
Versailles
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Pháp
Institut National de la Statistique et des Études Économiques ↗
Nguồn toàn quốc · Pháp
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap