Nguồn toàn quốc · Pháp
thống kê dân số
Institut National de la Statistique et des Études Économiques ↗

Black Label Operator / Hướng dẫn địa phương
Giao việc lập trình cho Claude hoặc Codex trong không gian làm việc riêng, rồi xem lại các tệp kết quả và nhật ký thực thi.


| Điểm tham chiếu | Bonifacio |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Pháp · Corsica · Bonifacio |
| Giờ địa phương | Europe/Paris |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 29 thg 3, 2019 |
GeoNames #6448116 · OpenStreetMap
Bonifacio · 2A041 · Bonifach'o · Bonifacho · Bonifatziu · Bonifàtziu · Bunifaziu · Fanum Sancti Bonifacii · bo ni fa qiao · bonifashio · bwnyfachyw jnwby kwrsyka · bwnyfachyw krs jnwby · bwnyfasyw · Бонифачо · Бонифачьо · Боніфачьо · بونيفاسيو · بونیفاچیو، جنوبی کورسیکا · بونیفاچیو، کرس جنوبی · ボニファシオ · 博尼法乔
Bonifacio
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Pháp
Institut National de la Statistique et des Études Économiques ↗
Nguồn toàn quốc · Pháp
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap