Nguồn toàn quốc · Pháp
thống kê dân số
Institut National de la Statistique et des Études Économiques ↗

Black Label Operator / Hướng dẫn địa phương
Giao việc lập trình cho Claude hoặc Codex trong không gian làm việc riêng, rồi xem lại các tệp kết quả và nhật ký thực thi.


| Điểm tham chiếu | Aix-la-Fayette |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Pháp · Auvergne-Rhône-Alpes · Aix-la-Fayette |
| Giờ địa phương | Europe/Paris |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 29 thg 3, 2019 |
GeoNames #6452445 · OpenStreetMap
Aix-la-Fayette · 63002 · Ais e la Faiola · Ais e la Faiòla · Ais la Faieta · Eks la Fajet · Eks-la-Faett · ai ke si la fei ai te · ayks-la-fayt · ekusu=ra=faietto · Екс ла Фајет · Екс-ла-Фаетт · Екс-ла-Фаєтт · ایکس-لا-فایت · エクス=ラ=ファイエット · 艾克斯拉费埃特
Aix-la-Fayette
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Pháp
Institut National de la Statistique et des Études Économiques ↗
Nguồn toàn quốc · Pháp
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap