Nguồn toàn quốc · Pháp
thống kê dân số
Institut National de la Statistique et des Études Économiques ↗

Black Label Operator / Hướng dẫn địa phương
Giao việc lập trình cho Claude hoặc Codex trong không gian làm việc riêng, rồi xem lại các tệp kết quả và nhật ký thực thi.


| Điểm tham chiếu | Badonvilliers-Gérauvilliers |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Pháp · Grand Est · Badonvilliers-Gérauvilliers |
| Giờ địa phương | Europe/Paris |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 23 thg 3, 2019 |
GeoNames #6617064 · OpenStreetMap
Badonvilliers-Gérauvilliers · Badonvilliers-Gerauvilliers · 55026 · Badonvil'e-Zherovil'e · Badonvilije Zherovilije · ba dong wei li ye er re luo wei li ye er · Бадонвилије Жеровилије · Бадонвилье-Жеровилье · Бадонвільє-Жеровільє · 巴东维利耶尔热罗维利耶尔
Badonvilliers-Gérauvilliers
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Pháp
Institut National de la Statistique et des Études Économiques ↗
Nguồn toàn quốc · Pháp
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap