Black Label Operator / Hướng dẫn địa phương
San Antonio de Cortés
Giao việc lập trình cho Claude hoặc Codex trong không gian làm việc riêng, rồi xem lại các tệp kết quả và nhật ký thực thi.

Lập trình

Lập trình
Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | San Antonio de Cortés |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Honduras · Cortés · San Antonio de Cortés |
| Giờ địa phương | America/Tegucigalpa |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 8 thg 8, 2018 |
GeoNames #3602445 · OpenStreetMap
Tên địa phương
San Antonio de Cortés · San Antonio de Cortes · Municipio de San Antonio de Cortes · Municipio de San Antonio de Cortés
San Antonio de Cortés
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Chưa có cổng địa phương đã xác minh trong danh sách.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bối cảnh quốc gia · Honduras
Dân số11.005.850Năm 2025 · World Bank
Người sử dụng internet58,6%Năm 2024 · World Bank
Dân số đô thị59,3%Năm 2025 · World Bank
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17
Thành phố và thị trấn
- San Antonio de Cortés
- Casa Quemada
- Nueva Granada
- Barrabás
- Candungo
- Caracol
- Carrizal
- El Guanal
- El Picacho
- El Porvenir
- El Puente
- El Rosario
- El Sitio
- El Suyatal
- Guayabas Agrias
- Horconcitos
- La Ceibita
- La Graciosa
- La Laguna
- La Masica
- La Pita
- La Venta
- Lagunetas
- Las Casitas
- Las Colmenas
- Las Hembritas
- Loma Larga
- Los Potrerillos
- Mezcales
- Pedernales
- Quebrada Seca
- San José de Cortés
- San Luis
- Terrero
- Vallecito