Nguồn toàn quốc · Israel
Black Label Operator / Hướng dẫn địa phương
Judea and Samaria Area
Giao việc lập trình cho Claude hoặc Codex trong không gian làm việc riêng, rồi xem lại các tệp kết quả và nhật ký thực thi.

Lập trình

Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Judea and Samaria Area |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Israel · Judea and Samaria Area |
| Giờ địa phương | Asia/Jerusalem |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #11821181 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Judea and Samaria Area · Aagga Yihuudaa iyo Samaariya · Area da Judeia e Samaria · Area de Judea y Samaria · Eneo la Yudea na Samaria · Iudeja zhana Samarija ajmagy · Iudeja zhəne Samarija ajmagy · Judaea und Samaria · Judäa und Samaria · Jəһүdəja һəm Samarij өlkəse · Kawasan Yehuda dan Samaria · Naannoo Yihuudaa fi Samariyaa · Soҳai Jaҳudo va Samarij · Wilayah Yudea lan Samaria · Yahudiya va Samaria hududi · Yəhuda və Samaria ərazisi · Zone de Judee-Samarie · Zone de Judée-Samarie · d yhwdyې aw samryې symې · mntqh yhwdyh w samrh · yahuda ate samari'a khetara · yhwda walsamrt · yihuda ebam samariya elaka · yudaya・samaria de yu · Área da Judeia e Samaria · Área de Judea y Samaria · Иудея жана Самария аймагы · Иудея және Самария аймағы · Йәһүдәя һәм Самарий өлкәсе · Соҳаи Яҳудо ва Самарий · د یهودیې او سامریې سیمې · منطقه یهودیه و سامره · يهودا والسامرة · যিহূদা এবং সামারিয়া এলাকা · ਯਹੂਦਾ ਅਤੇ ਸਮਾਰੀਆ ਖੇਤਰ · ユダヤ・サマリア地域
Judea and Samaria Area
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bối cảnh quốc gia · Israel
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17