Black Label Operator

Black Label Operator / Hướng dẫn địa phương

Kampong Chhnang

Giao việc lập trình cho Claude hoặc Codex trong không gian làm việc riêng, rồi xem lại các tệp kết quả và nhật ký thực thi.

Black Label Operator
Lập trình
Black Label Operator
Lập trình
Ngôn ngữ · Tiếng Việt

Thông tin khu vực

Điểm tham chiếuKampong Chhnang
Đơn vị hành chínhCampuchia · Kampong Chhnang
Giờ địa phươngAsia/Phnom_Penh
Ngày cập nhật hồ sơ16 thg 4, 2026

GeoNames #1831166 · OpenStreetMap

Tên địa phương

Kampong Chhnang · Kampon'nk Tsnan'nk · Kampong Chhang Province · Kampong Chhnang Lalawigan · Kampong Chhnang Province · Kampong Chhnang Seng · Kampong Chhnang Séng · Kampong Chhnangi provints · Kampong Chnang · Kampong Ciango provincija · Kampong Cnang · Kampong Çnang · Kampong Čiango provincija · Kampongchnang · Kampongcnangas province · Kampongčnangas province · Khet Kampong Chhnang · Khet Kompong Chhnang · Khett Kampong Chhnang · Khétt Kâmpóng Chhnăng · Khêt Kâmpóng Chhnăng · Kompung Chinang · Kâmpóng Chhnăng · Kâmpóng Chhnăngi provints · Kˌampong Chnang · Propinsi Kampong Chhnang · Province de Kompong Chhang · Provincia de Kompung Chinang · Provincija Kampongchnang · Prowincja Kampong Chhnang · Residence de Kompong Chnang · Résidence de Kompong Chnang · Talaith Kampong Chhnang · astan kampwng chwnng · bang qing yang sheng · canghwad ka png chnang · kaimponga canainga pranta · kamapam chanam pradesa · kammpona changa pranta · kampon cahann makanam · kampong canang pravins · kampong chnang prantya · kamponga chamnaga pranta · kampongchinangju · kampwnګ chnanګ · kaponga chananga · kaምፖniግ chaniግ · konponchunan zhou · mhaftt kambwngh tshnangh · provincia di Kampong Chhnang · Κάμπονγκ Τσνάνγκ · Кампонг Чнанг · Кампонгчнанг · Провінція Кампонгчнанг · Қампонг Чнанг · استان کامپونگ چوننگ · صوبہ کمپونگ چھنانگ · محافطة كامبونغ تشنانغ · کامپونګ چنانګ · کامپونگ چھنانگ صوبہ · काम्पोंग छँनग प्रांत · कैम्पोंग चनैंग प्रांत · কামপং ছনাং প্রদেশ · ਕੰਪੋਂਗ ਛਨਾਂਗ · કંમ્પોન છાંગ પ્રાંત · கம்போங் சஹன்ங் மாகாணம் · కాంపోంగ్ చనాంగ్ ప్రావిన్స్ · ಕಂಪೊಂಗ್ ಛ್ನಾಂಗ್ ಪ್ರಾಂತ್ಯ · කම්පොන්ග් ච්නාන්ග් පළාත · จังหวัดกำปงชนัง · ካምፖንግ ጫንግ · ខេត្តកំពង់ឆ្នាំង · コンポンチュナン州 · 磅清扬省 · 磅清揚省 · 캄퐁치낭주

Kampong Chhnang

Nghiên cứu khu vực này

Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.

Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.

Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗

Bối cảnh quốc gia · Campuchia

Dân số17.847.982Năm 2025 · World Bank
Người sử dụng internet68,5%Năm 2024 · World Bank
Dân số đô thị41,1%Năm 2025 · World Bank

Đối tượng bản đồ công khai gần đây

Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap

    Phạm vi dữ liệu · ≤60 · OpenStreetMap · ODbL 1.0

    Địa điểm trong địa bàn này

    Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17

    Đơn vị hành chính

    BLACK LABEL

    Theo dõi công việc của chúng tôi.

    Demo sản phẩm, ghi chú phát hành và câu chuyện phát triển.

    Tất cả kênh ↗