Black Label Operator

Black Label Operator / Hướng dẫn địa phương

Luangprabang

Giao việc lập trình cho Claude hoặc Codex trong không gian làm việc riêng, rồi xem lại các tệp kết quả và nhật ký thực thi.

Black Label Operator
Lập trình
Black Label Operator
Lập trình
Ngôn ngữ · Tiếng Việt

Thông tin khu vực

Điểm tham chiếuLuang Prabang Province
Đơn vị hành chínhLào · Luangprabang
Giờ địa phươngAsia/Vientiane
Ngày cập nhật hồ sơ16 thg 4, 2026

GeoNames #1655558 · OpenStreetMap

Tên địa phương

Luang Prabang Province · Kapuudan ka Luang Phabang · Kapuudan ka Lūang Phabāng · Khoueng Louangphabang · Khoueng Louangphrabang · Khoueng Luang Prabang · Khouèng Louangphabang · Khouèng Louangphrabang · Lalawigan sa Luang Phabang · Lalawigan sa Lūang Phabāng · Louan'nk Prampan'nk · Louang Prabang · Louangphabang · Luang Phabang · Luang Prabang · Luang Prabang Seng · Luang Prabang Séng · Luang Prabang oblysy · Luang Prabango provincija · Luang prabang Province · Luang-Prabang · Luang-Prabang provincijase · Luangphabang · Luangpkhabang · Luangpkhabang ajmag · Luangprabang · Luangprabang tartomany · Luangprabang tartomány · Luenphabanas province · Lūang Phabāng · Lūenphabānas province · Propinsi Luang Prabang · Provincia de Luang Phabang · Provincia de Lūang Phabāng · Provinco Luangprabango · Provinsi Luang Phabang · Provinsi Lūang Phabāng · Provinz Luang Prabang · Prowincja Louangphrabang · Vilojati Louangpabang · Wilayah Luang Prabang · astan lwang prabang · iluvan pirapan makanam · lang bo la bang sheng · long pa bang sheng · lu'anga parabanga suba · lu'anga prabanga pranta · lu'anga prabhaga pranta · luangpeulabang ju · luvang prabang prantya · luvang prabang pravins · luwaniግ ፕrabaniግ kiልል · luyam prabam pradesa · lwang prabang wlayt · mhafzt lwangh brabangh · province de Louang-Phabang · provincia di Luang Prabang · ruanpaban xian · Λουάνγκ Πραμπάνγκ · Вилояти Лоуангпабанг · Луанг Прабанг Province · Луанг Прабанг облысы · Луанг-Прабанг · Луанг-Прабанг провинциясе · Луангпхабанг · Луангпхабанг аймаг · Լուանգ Փրաբանգ · استان لوآنگ پرابانگ · لوانگ پرابانگ صوبہ · لوانگ پرابانگ ولایت · محافظة لوانغ برابانغ · लुअंग प्रबांग प्रान्त · लुआंग प्रबंग प्रांत · লুয়াং প্রাবাং প্রদেশ · ਲੁਆਂਗ ਪਰਾਬਾਂਗ ਸੂਬਾ · લુઆંગ પ્રભાગ પ્રાંત · இலுவாங் பிரபாங் மாகாணம் · లువాంగ్ ప్రబాంగ్ ప్రావిన్స్ · ಲುವಾಂಗ್ ಪ್ರಬಂಗ್ ಪ್ರಾಂತ್ಯ · ලුවන්ග් ප්‍රබන්ග් පළාත

Luangprabang

Nghiên cứu khu vực này

Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.

Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.

Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗

Bối cảnh quốc gia · Lào

Dân số7.873.046Năm 2025 · World Bank
Người sử dụng internet65,6%Năm 2024 · World Bank
Dân số đô thị40,3%Năm 2025 · World Bank

Đối tượng bản đồ công khai gần đây

Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap

    Phạm vi dữ liệu · ≤60 · OpenStreetMap · ODbL 1.0

    Địa điểm trong địa bàn này

    Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17

    Đơn vị hành chính

    BLACK LABEL

    Theo dõi công việc của chúng tôi.

    Demo sản phẩm, ghi chú phát hành và câu chuyện phát triển.

    Tất cả kênh ↗