Black Label Operator / Hướng dẫn địa phương
Đô thị tự trị Ventspils
Giao việc lập trình cho Claude hoặc Codex trong không gian làm việc riêng, rồi xem lại các tệp kết quả và nhật ký thực thi.

Lập trình

Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Ventspils novads |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Latvia · Đô thị tự trị Ventspils |
| Giờ địa phương | Europe/Riga |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #454307 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Ventspils novads · Bezirk Ventspils · Bwrdeistref Ventspils · GJo thi tu tri Ventspils · Gmina Windawa · Kotamadya Ventspils · Municipio de Ventspils · Município de Ventspils · Shakhri Ventspils · Vehntspilski kraj · Ventspilio savivaldybe · Ventspilio savivaldybė · Ventspils · Ventspils Belediyesi · Ventspils Bələdiyyəsi · Ventspils Chu-ti-the · Ventspils Chū-tī-thé · Ventspils Kabupaten · Ventspils Municipality · Ventspils Rajons · Ventspils kommun · Ventspils kommune · Ventspils municipaliteti · Ventspils municipalitety · Ventspils municipality · Ventspils shahar hokimiyati · Ventspils udalerria · Ventspils'kij kraj · Ventspilsi piirkond · Ventspilsi srjan · Ventspilsin kunta · Ventspilsskij kraj · Ventspilsskiy Rayon · bencheupilseusi · bhentaspila paurasabha · bldyt fyntsbyls · municipalidad de Ventspils · municipi de Ventspils · municipo Ventspils · vaintasapilasa mi'unisipaliti · venitisiፒልsi shi · ventasipils nakaratci · ventaspilasa myunsipalti · ventaspilsa nagarapalika · ventsapilsa myunisipaliti · ventspil purasabhe · vuentsupirusu · wen ci pi er si shi zhen · wen tspils · wntspyls bldyہ · wntspyls mwnykyplyty · Đô thị tự trị Ventspils · Βέντσπιλς · Вентспилс · Вентспилс муниципалитети · Вентспилс муниципалитеты · Вентспилс муниципалитеті · Вентспилсский край · Вентспілський край · Вэнтспілскі край · Шахри Вентспилс · Վենտսպիլսի շրջան · بلدية فينتسبيلس · ونتسپیلس بلدیہ · ونتسپیلس مونیکیپلیتی · وینتسپیلس میونسپلٹی · वेंटस्पिल्स नगरपालिका · वेन्टस्पिलस म्युन्सिपाल्टी · ভেন্টস্পিল পৌরসভা · ਵੈਂਟਸਪਿਲਸ ਮਿਊਨਿਸਿਪਲਿਟੀ · વેન્ટ્સપિલ્સ મ્યુનિસિપાલિટી · வென்டஸிபிள்ஸ் நகராட்சி · వెంట్స్పిల్స్ మున్సిపాలిటీ · ವೆಂಟ್ಸ್ಪಿಲ್ ಪುರಸಭೆ · වෙන්ට්ස්පිල්ස් නගර සභාව · เวนต์สปิลส์ · ვენტსპილსის მხარე · ቬንትስፒልስ 市 · ヴェンツピルス · 文茨皮爾斯市鎮
Đô thị tự trị Ventspils
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Chưa có cổng địa phương đã xác minh trong danh sách.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bối cảnh quốc gia · Latvia
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17