Nguồn toàn quốc · Bắc Macedonia
Black Label Operator / Hướng dẫn địa phương
Đô thị tự trị Sveti Nikole
Giao việc lập trình cho Claude hoặc Codex trong không gian làm việc riêng, rồi xem lại các tệp kết quả và nhật ký thực thi.

Lập trình

Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Sveti Nikole |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Bắc Macedonia · Đô thị tự trị Sveti Nikole |
| Giờ địa phương | Europe/Skopje |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #863905 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Sveti Nikole · Bwrdeistref Sveti Nikole · Dimos Sveti Nikole · GJo thi tu tri Sveti Nikole · Gmina Sveti Nikole · Kiliseli · Komuna e Sveti Nikolles · Komuna e Sveti Nikollës · Kotamadya Sveti Nikole · Municipalidad de Sveti Nikole · Municipio de Sveki Nikole · Municipio de Sveti Nikole · Município de Sveki Nikole · Município de Sveti Nikole · Opcina Sveti Nikole · Opshtina Sveti Nikola · Opshtina Sveti Nikole · Opstina Sveti Nikole · Općina Sveti Nikole · Opština Sveti Nikole · Sventosios Nikoles savivaldybe · Sveti Nikola · Sveti Nikole Municipality · Sveti Nikole kommune · Sveti Nikole pasvaldiba · Sveti Nikole pašvaldība · Sveti Nikolen kunta · Sveti Nikolé · Sveti-Nikole · Svetij Nikole · Svjatoj Nikole · Vilojati Sveti Nikole · bheti nikola paurasabha · bldyt sfyty nykwla · meux ngbat ti khalo xa · saveti nikole · seubetinikollesi · sheng ni gu lai shi zhen · shhrdary swty nykwl · siveti nikwele · sveeti nikol munsipaliti · svenati nikola myunsipalti · sveti nikkol nakaratci · sveti nikol purasabhe · sveti nikola myunisipaliti · sveti nikola nagarapalika · swty nykwlh · Đô thị tự trị Sveti Nikole · Šventosios Nikolės savivaldybė · Δήμος Σβέτι Νίκολε · Вилояти Свети Николе · Општина Свети Никола · Општина Свети Николе · Свети Никола · Свети Николе · Свети-Николе · Светий Николе · Святой Николе · بلدية سفيتي نيكولا · سوتی نیکوله · سویتی نیلولے بلدیہ · شهرداری سوتی نیکول · स्वेती निकोल नगरपालिका · स्वेनटी निकोल म्युन्सिपाल्टी · ভেটি নিকোল পৌরসভা · ਸਵੇਤੀ ਨਿਕੋਲੇ · સ્વેતી નિકોલ મ્યુનિસિપાલિટી · ஸ்வெடி நிக்கோல் நகராட்சி · స్వెెటి నికోల్ మున్సిపాలిటీ · ಸ್ವೆಟಿ ನಿಕೋಲ್ ಪುರಸಭೆ · ස්වෙටි නිකොලේ නගර සභාව · เมืองบัตติคาโลอา · სვეტი-ნიკოლეს თემი · ስቬቲ ኒኮሌ · スヴェティ・ニコレ · 圣尼古莱市镇 · 聖尼古萊市鎮 · 스베티니콜레시
Đô thị tự trị Sveti Nikole
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bối cảnh quốc gia · Bắc Macedonia
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17