Black Label Operator / Hướng dẫn địa phương
Khu vực Assaba
Giao việc lập trình cho Claude hoặc Codex trong không gian làm việc riêng, rồi xem lại các tệp kết quả và nhật ký thực thi.

Lập trình

Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Assaba |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Mauritania · Khu vực Assaba |
| Giờ địa phương | Africa/Nouakchott |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #2381344 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Assaba · Al `Assabah · Al ‘Aşşābah · Al-Asaba · Asaba · Asabas vilajs · Asabos vilaja · Assaba Boelgesi · Assaba Bölgesi · Assaba Region · Assaban alue · Assampa · Asābas vilājs · III · Khu vuc Assaba · Khu vực Assaba · La`sabah · La‘şābah · Region Asaba · Region d'El 'Acaba · Region de l'Assaba · Regiunea Assaba · Région de l’Assaba · Région d’El ’Açâba · Troisieme Region · Troisième Région · Voblasc' Asaba · Wilaya de l'Assaba · Wilaya de l’Assaba · Wilayat La`sabah · Wilayat al `Assabah · Wilāyat La‘şābah · Wilāyat al ‘Aşşābah · a sa ba sheng · acapa pakuti · as'saba pradesa · asaba · asaba ancala · asaba ksetra · asaba pradesa · asaba prantam · asaba zhou · asabaju · asabہ · regione di Assaba · xas sa ba · ʿesaba · Ασσάμπα · Асаба · Ассаба · Вобласць Асаба · Регіон Асаба · מחוז אסאבה · آسابا بؤلگهسی · آصابہ · استان عصابه · العصابة · عصابہ علاقہ · لعصابة · ولاية العصابة · ولاية لعصابة · अस्साबा प्रदेश · आसाबा क्षेत्र · আসাবা অঞ্চল · ਅਸਾਬਾ · અસાબા પ્રદેશ · ஆசாபா பகுதி · అసాబా ప్రాంతం · ಅಸ್ಸಬಾ ಪ್ರದೇಶ · අස්සබා කලාපය · อัซซาบา · አሳባ · アサバ州 · 阿萨巴省 · 阿薩巴省 · 아사바주
Khu vực Assaba
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Chưa có cổng địa phương đã xác minh trong danh sách.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bối cảnh quốc gia · Mauritania
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17