Nguồn toàn quốc · Mexico
Black Label Operator / Hướng dẫn địa phương
Aguascalientes
Giao việc lập trình cho Claude hoặc Codex trong không gian làm việc riêng, rồi xem lại các tệp kết quả và nhật ký thực thi.

Lập trình

Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Estado de Aguascalientes |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Mexico · Aguascalientes |
| Giờ địa phương | America/Mexico_City |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #4019231 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Estado de Aguascalientes · AGU · Agouaskalientes · Ags · Aguascalientes · Aguascalientes Chiu · Aguascalientes Istadu · Aguascalientes suyu · Aguascalientese osariik · Aguaskal'entes · Aguaskalentes · Aguaskalientes · Aguaskaliyan · Aguaskaljentesas · Agvaskal'entes · Agvaskalientes · Agvaskalijentes · Agvaskaljentesa · Aquae Caldae · Delstaten Aguascalientes · Estat d'Aguascalientes · Ijolati Aguaskalentes · Shtat Aguaskal'entehs · a gua si ka lian te si · a gua si ka lian te si zhou · agavasakali'aintesa · agavaskalentesa · agu'asakaili'entesa · aguasukarientesu zhou · aguskalentis · aguvaskaliyentes · aguyasakaliyentesa · agvasakalyentesa · agwaseukallienteseuju · agwaskalynts · agwyaskalynts · akurskelints · rath xakw ska leiyn tes · wlayt aghwaskalynts · ʿegwasikaliyenitesi · Αγουασκαλιέντες · Агваскалиентес · Агваскалијентес · Агваскальентес · Агуаскалиентес · Агуаскальентес · Аґуаскальєнтес · Иёлати Агуаскалентес · Штат Агуаскальентэс · Ագուասկալիենտես · אגואסקליינטס · آگوئاسکالینتس · آگواسکالینتس · آگوسکالینٹس · اکواسکالینٹس · ولاية أغواسكالينتس · अगुआसकैलिएंटेस · अग्वासकाल्येंतेस · আগুয়াসকালিয়েন্তেস · ਆਗਵਾਸਕਾਲੀਐਂਤੇਸ · આગવાસ્કલેંટેસ · அகுற்ஸ்கேலின்ட்ஸ் · అగువాస్కాలియెంటెస్ · ಅಗುಸ್ಕಲೆಂಟಿಸ್ · අගුආස්කලිඑන්ටෙස් · รัฐอากวสกาเลียนเตส · აგუასკალიენტესის შტატი · აგუასკალიენტესიშ შტატი · አጓስካሊየንተስ · アグアスカリエンテス州 · 阿瓜斯卡连特斯州 · 阿瓜斯卡連特斯 · 阿瓜斯卡連特斯州 · 아과스칼리엔테스주
Aguascalientes
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bối cảnh quốc gia · Mexico
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17