Black Label Operator / Hướng dẫn địa phương
Khu vực Erongo
Giao việc lập trình cho Claude hoặc Codex trong không gian làm việc riêng, rồi xem lại các tệp kết quả và nhật ký thực thi.

Lập trình

Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Erongo |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Namibia · Khu vực Erongo |
| Giờ địa phương | Africa/Windhoek |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #3371199 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Erongo · Ehrongo · Eron'nko · Erongo Chiu · Erongo Region · Erongo boelgəsi · Erongo bölgəsi · Erongo oblusu · Erongo oblysy · Erongo regionas · Erongo regions · Erongo reģions · Erongo ringkond · Erongo tөbəge · Erongo viloyati · Erongo облусу · Erongo облысы · Erongo төбәге · Erongo-regiono · Gobolka Erongo · Khu vuc Erongo · Khu vực Erongo · Mkoa wa Erongo · Naannoo Erongo · Regiono Erongo · Regiunea Erongo · Vilojati Erongo · Wilayah Erongo · Yankin Erongo · ai long ge qu · aqlym ayrwnghw · arwnګw symh · elong-goju · erango pradesa · eron'go pradesa · erongo khetara · erongo pradesa · erongo zhou · erongos regioni · erongu ancala · irongo prantam · irunko pakuti · mntqh arwngw · regione degli Erongo · xi rxn ko · ʿeronigo kiልል · Ερόνγκο · Вилояти Erongo · Еронго · Эронго · Էրոնգո · ארונגו · إقليم إيرونغو · ارونګو سیمه · صوبہ ارونگو · عرونگو علاقہ · منطقه ارونگو · एरोंगो प्रदेश · एरोन्गो प्रदेश · এরোংগু অঞ্চল · ਏਰੋਂਗੋ ਖੇਤਰ · એરોન્ગો પ્રદેશ · இருங்கோ பகுதி · ఇరోంగో ప్రాంతం · ಎರಂಗೋ ಪ್ರದೇಶ · එරෝන්ගෝ කලාපය · อีรอนโก · ერონგოს რეგიონი · ኤሮንጎ ክልል · エロンゴ州 · 埃龍戈區 · 埃龙戈区 · 에롱고주
Khu vực Erongo
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Chưa có cổng địa phương đã xác minh trong danh sách.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bối cảnh quốc gia · Namibia
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17