Black Label Operator

Black Label Operator / Hướng dẫn địa phương

Bang Delta

Giao việc lập trình cho Claude hoặc Codex trong không gian làm việc riêng, rồi xem lại các tệp kết quả và nhật ký thực thi.

Black Label Operator
Lập trình
Black Label Operator
Lập trình
Ngôn ngữ · Tiếng Việt

Thông tin khu vực

Điểm tham chiếuDelta State
Đơn vị hành chínhNigeria · Bang Delta
Giờ địa phươngAfrica/Lagos
Ngày cập nhật hồ sơ17 thg 6, 2026

GeoNames #2565341 · OpenStreetMap

Tên địa phương

Delta State · Ayimaten Delta Ton · Ayimatẹn Delta Tọn · Bang Delta · Del'ta · Delta · Delta Chiu · Delta Eyaleti · Delta Stato · Delta osariik · Delta stati · Delta Ŝtato · Delta ştatı · Deltas stats · Deltas štats · Deltos valstija · Estado do Delta · Estat del Delta · Ora Delta · Sitet Dalita · Si̱tet Da̱li̱ta · Statul Delta · ayalt dlta · dailata · del tha s tec · delta angarajya · delta rajya · delta stet · delta steta · deltaju · deruta zhou · deልta · dlta ayalty · san jiao zhou · shtat Dehl'ta · telta manilam · wlayt dlta · Ȯra Delta · Δέλτα · Делта · Дельта · штат Дэльта · Դելտա · מדינת דלתא · ایالت دلتا · دلتا ایالتی · ولاية دلتا · ڈیلٹا ریاست · ډylta · ډیلتا · डेल्टा राज्य · ডেল্টা অঙ্গরাজ্য · ਡੈਲਟਾ · ડેલ્ટા સ્ટેટ · டெல்டா மாநிலம் · డెల్టా స్టేట్ · ಡೆಲ್ಟಾ ರಾಜ್ಯ · ඩෙල්ටා රාජ්‍ය · เดลทา สเตจ · დელტის შტატი · ዴልታ · デルタ州 · 三角州 · 델타주

Bang Delta

Nghiên cứu khu vực này

Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.

Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.

Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗

Bối cảnh quốc gia · Nigeria

Dân số237.527.782Năm 2025 · World Bank
Người sử dụng internet41,2%Năm 2024 · World Bank
Dân số đô thị63,8%Năm 2025 · World Bank

Đối tượng bản đồ công khai gần đây

Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap

    Phạm vi dữ liệu · ≤60 · OpenStreetMap · ODbL 1.0

    Địa điểm trong địa bàn này

    Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17

    Đơn vị hành chính

    BLACK LABEL

    Theo dõi công việc của chúng tôi.

    Demo sản phẩm, ghi chú phát hành và câu chuyện phát triển.

    Tất cả kênh ↗