Nguồn toàn quốc · Na Uy
Black Label Operator / Hướng dẫn địa phương
Fredrikstad
Giao việc lập trình cho Claude hoặc Codex trong không gian làm việc riêng, rồi xem lại các tệp kết quả và nhật ký thực thi.

Lập trình

Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Fredrikstad |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Na Uy · Østfold · Fredrikstad |
| Giờ địa phương | Europe/Oslo |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 27 thg 1, 2024 |
GeoNames #6453392 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Fredrikstad · 3004 · Frederikstad · Fredriksta · Fredrikstad kommune · Fredrikstad/Sarpsborg · Fredrikstadas · Fredrikstads kommun · Frentrikstant · Gorad Frehdrykstad · Kommun Fredrikstad · fei te lie si ta · frdrykstad · frydrykstad · furedorikusuta · peuledeuligseuta · phredikasteda · Φρέντρικσταντ · Горад Фрэдрыкстад · Фредерикстад · Фредрикста · Фредрикстад · Фредрікстад · Ֆրեդրիկստադ · فردریکستاد · فريدريكستاد · ফ্রেডিকস্টেড · フレドリクスタ · 腓特烈斯塔 · 프레드릭스타
Fredrikstad
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bối cảnh quốc gia · Na Uy
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17
Thành phố và thị trấn
- Fredrikstad
- Lervik
- Slevik
- Barkedalen
- Begby
- Borge
- Engalsvik
- Glombu
- Gressvik
- Hankø
- Hasseldalen
- Hauge
- Husløs
- Jyteskjær
- Kjerre
- Kjølstadløkka
- Krossnes
- Kråkerøy
- Kuhaugen
- Lunde
- Lundeskogen
- Manstad
- Nabbetorp
- Nes
- Nylende
- Nøkleby
- Putten
- Rolvsøy
- Roppestad
- Rostadneset
- Rød
- Sellebakk
- Skiviken
- Skåra
- Toremyr
- Torgauten
- Torp
- Trolldalen
- Veel
- Veum
- Vikene
- Vikene,vestre
- Vikene,østre
- Viker
- Ålestranda
- Årum
- Ødegården
- Ørmen
- Øyenkilen