Black Label Operator

Black Label Operator / Hướng dẫn địa phương

Îles Marquises

Giao việc lập trình cho Claude hoặc Codex trong không gian làm việc riêng, rồi xem lại các tệp kết quả và nhật ký thực thi.

Black Label Operator
Lập trình
Black Label Operator
Lập trình
Ngôn ngữ · Tiếng Việt

Thông tin khu vực

Điểm tham chiếuÎles Marquises
Đơn vị hành chínhPolynesia thuộc Pháp · Marquesas Islands · Îles Marquises
Giờ địa phươngPacific/Marquesas
Ngày cập nhật hồ sơ16 thg 4, 2026

GeoNames #4019991 · OpenStreetMap

Tên địa phương

Îles Marquises · Iles Marquises · Circonscription Administrative des Iles Marquises · Circonscription Administrative des Îles Marquises · Ilhas Marquesas · Islas Marquesas · Kapuloan Marquesas · Kepulauan Marquesas · Kisiwa cha Marquesas · Markez adalari · Markez adaları · Markiz araldary · Markiz orollari · Marquesas Islands · Marquesas-Inseln · Marquezas Islands · Subdivision Administrative des Iles Marquises · Subdivision Administrative des Îles Marquises · jzayr markz · marakesasa tapu · marikesasi desetoci · markesasa dbipapunja · marksz jzyrې · marukesasu zhu dao · Маркиз аралдары · Ҷaziraҳoi Marquesas · Ҷазираҳои Marquesas · جزایر مارکز · مارکسز جزیرې · মার্কেসাস দ্বীপপুঞ্জ · ਮਾਰਕੇਸਾਸ ਟਾਪੂ · ማርኬሳስ ደሴቶች · マルケサス諸島

Îles Marquises

Nghiên cứu khu vực này

Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.

Chưa có cổng địa phương đã xác minh trong danh sách.

Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.

Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗

Bối cảnh quốc gia · Polynesia thuộc Pháp

Dân số282.465Năm 2025 · World Bank
Người sử dụng internetChưa có báo cáo
Dân số đô thị61,8%Năm 2025 · World Bank

Đối tượng bản đồ công khai gần đây

Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap

    Phạm vi dữ liệu · ≤60 · OpenStreetMap · ODbL 1.0

    Địa điểm trong địa bàn này

    Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17

    Đơn vị hành chính

    BLACK LABEL

    Theo dõi công việc của chúng tôi.

    Demo sản phẩm, ghi chú phát hành và câu chuyện phát triển.

    Tất cả kênh ↗