Nguồn toàn quốc · Papua New Guinea
Black Label Operator / Hướng dẫn địa phương
Tỉnh Western Highlands
Giao việc lập trình cho Claude hoặc Codex trong không gian làm việc riêng, rồi xem lại các tệp kết quả và nhật ký thực thi.

Lập trình

Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Western Highlands Province |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Papua New Guinea · Tỉnh Western Highlands |
| Giờ địa phương | Pacific/Port_Moresby |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #2083551 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Western Highlands Province · Batys Tauly provincijasy · Batysh Taalajluu provincijasy · Dytika Ypsipeda · G'arbiy Tog'lar provinsiyasi · Garbyj Tauly provincijasy · Gobolka Galbeed ee Buuraha · Hautes-Terres occidentales · Kanda cha Milima ya Magharibi · Mendebaldeko Lur Garaiak · Naannoo Tulqilii Baʼa · Okcidentaj Altaj Teroj · Provinsi Dataran Tinggi Barat · Provinsi Dataran Tinggi Kulon · Qərb Yueksəkliyi Provinsiyasi · Qərb Yüksəkliyi Provinsiyası · Rietumu kalnienes province · Rytu Kalnieciu provincija · Rytų Kalniečių provincija · Sai Soaⁿ-lūn Séng · Tierras Altas Occidentales · Tinh Western Highlands · Tỉnh Western Highlands · Uehstern-Khajlends · Vest Hoyland provins · Vest Høyland provins · Vilojati Kˌullai Garbi · Westen Hailans · Western Highlands · Western Highlands District · Zakhidnij Gajlends · Zapadni visochini · lwydyځ slslې wlayt · merku hayilants makanam · oyestarna ha'ilyanda pradesa · pachama uca'i suba · pascima ha'ilamdsa pranta · pascima hailands pravins · pascima hailyand prantya · pascimi ha'ilaindsa pranta · pascimi ha'ilendsa pranta · provincia degli Altopiani Occidentali · weseuteonhaillaenjeu ju · xi bu shan yue zhou · xi gao de sheng · Δυτικά Υψίπεδα · Батыс Таулы провинциясы · Батыш Таалайлуу провинциясы · Вилояти Қуллаи Ғарбӣ · Гарбый Таулы провинциясы · Западни височини · Західний Гайлендс · Уэстерн-Хайлендс · استان ارتفاعات غربی · صوبہ لیندے اتلے تھاں · لویدیځ سلسلې ولایت · مغربی سطح مرتفع صوبہ · مقاطعة الهضاب الغربية · पश्चिम हाईलँड्स प्रांत · पश्चिमी हाइलैंड्स प्रांत · ওয়েস্টার্ন হাইল্যান্ড প্রদেশ · ਪੱਛਮ ਉਚਾਈ ਸੂਬਾ · પશ્ચિમી હાઈલેન્ડ્સ પ્રાંત · மேற்கு ஹயிலன்ட்ஸ் மாகாணம் · పశ్చిమ హైలాండ్స్ ప్రావిన్స్ · ಪಶ್ಚಿಮ ಹೈಲ್ಯಾಂಡ್ ಪ್ರಾಂತ್ಯ · බටහිර හයිලෑන්ඩ්ස් · จังหวัดเวสเทิร์น ไฮแลนด์ · უესტერნ ჰაილენდსი · ምʾirabi keፍta kiልል · ምዕራብ ከፍታ ክልል · 西部山岳州 · 西高地省 · 웨스턴하일랜즈 주
Tỉnh Western Highlands
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bối cảnh quốc gia · Papua New Guinea
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17