Nguồn toàn quốc · Suriname
Black Label Operator / Hướng dẫn địa phương
Quận Nickerie
Giao việc lập trình cho Claude hoặc Codex trong không gian làm việc riêng, rồi xem lại các tệp kết quả và nhật ký thực thi.

Lập trình

Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Distrikt Nickerie |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Suriname · Quận Nickerie |
| Giờ địa phương | America/Paramaribo |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #3383438 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Distrikt Nickerie · Daerah Nickerie · District Nickerie · Distrik Nickerie · Distrik Nikeri · Eparchia Nikeri · Giddaa Nikeri · Gobolka Nikeri · Gundumar Nikeri · Mintakˌai Nikeri · Nickerie · Nickerie District · Nickerie Koan · Nickerie Koān · Nickerie pirradah · Nickerie pirrâdâh · Nikeri okrugi · Nikeri rajonu · Nikeri rajony · Nikeri rayonu · Nikeri tumani · Nikerie · Nikerio apygarda · Nikerio regions · Nikerio reģions · Nikkeri · Pasuni fu Nickerie · Quan Nickerie · Quận Nickerie · Wilaya wa Nikeri · dahyt nykyry · distretto del Nickerie · khe tnikhkhe ri · nahyh nykry · ni ke li qu · nikari jilla · nikeligu · nikeri jela · nikeri jil'ha · nikeri jila · nikeri jillo · nikeri zil'ha · nikeri ምsizone · nikkariye mavattam · nikkeri · nikkeri jille · nykry wlswalۍ · Επαρχία Νίκερι · Минтақаи Никери · Никери округі · Никери району · Никери районы · Никкери · Ніккері · ضاحية نيكيري · ناحیه نیکری · نیکاری ضلع · نیکری ولسوالۍ · निकेरी जिला · निकेरी जिल्हा · নিকেরি জেলা · ਨਿਕੇਰੀ ਜ਼ਿਲ੍ਹਾ · નિકેરી જિલ્લો · நிக்கறியே மாவட்டம் · నికరీ జిల్లా · ನಿಕ್ಕೇರಿ ಜಿಲ್ಲೆ · නිකෙරි දිස්ත්රික්කය · เขตนิคเครี · ኒኬሪ ምስzone · ニッケリ · 尼克里区 · 尼克里區 · 니케리구
Quận Nickerie
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bối cảnh quốc gia · Suriname
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17