Black Label Operator

Black Label Operator / Hướng dẫn địa phương

Quận Commewijne

Giao việc lập trình cho Claude hoặc Codex trong không gian làm việc riêng, rồi xem lại các tệp kết quả và nhật ký thực thi.

Black Label Operator
Lập trình
Black Label Operator
Lập trình
Ngôn ngữ · Tiếng Việt

Thông tin khu vực

Điểm tham chiếuDistrikt Commewijne
Đơn vị hành chínhSuriname · Quận Commewijne
Giờ địa phươngAmerica/Paramaribo
Ngày cập nhật hồ sơ16 thg 4, 2026

GeoNames #3384418 · OpenStreetMap

Tên địa phương

Distrikt Commewijne · Beneden-Commewijne · Boven-Commewijne · Commewijn District · Commewijne · Commewijne District · Commewijne Koan · Commewijne Koān · Commewijne pirradah · Commewijne pirrâdâh · Commewjine District · Commewyne · Daerah Commewijne · District Commewijne · Districte de Commewijne · Distrik Commewijne · Distrik Kommevine · Giddaa Kommevine · Gobolka Kommevine · Gundumar Kommevine · Komegouizne · Komeveino apygarda · Kommeveines distrikts · Kommevejne · Kommevijne okrugi · Kommevijne rajonu · Kommevijne rajony · Kommevine rayonu · Kommevine tumani · Mintakˌai Kommevijne · Pasuni fu Commewijne · Quan Commewijne · Quận Commewijne · Wilaya wa Kommevine · dahyt kwmywyjny · distretto del Commewijne · kam'mevijane mavattam · kamavijne jilla · kame'i'ujane jela · kamyuyijne jille · kaumavena jila · ke mo wei ne qu · kemiwije ምsizone · khet khxm me wi chne · kmhwyjnh wlswalۍ · kom'mevinje jil'ha · komamevijana zil'ha · komebeineogu · komeuin de fang · komevijne jillo · nahyh kwmwynh · Κομεγουίζνε · Коммевейне · Коммевійне округі · Коммевійне району · Коммевійне районы · Минтақаи Коммевійне · ضاحية كوميويجني · ناحیه کوموینه · کمهویجنه ولسوالۍ · کوماوائنہ ضلع · कॉम्मेविंजे जिल्हा · कौमवेना जिला · কমেইউজনে জেলা · ਕੋਮਮੇਵਿਜਨ ਜ਼ਿਲ੍ਹਾ · કોમેવિજ્ને જિલ્લો · கம்மேவிஜனே மாவட்டம் · కామావిజ్నే జిల్లా · ಕಮ್ಯೂಯಿಜ್ನೆ ಜಿಲ್ಲೆ · කොමෙවිජ්නේ දිස්ත්‍රික්කය · เขตคอมเมวิชเน · ከሚዊጄ ምስzone · コメウィン地方 · 科默韋訥區 · 科默韦讷区 · 코메베이너구

Quận Commewijne

Nghiên cứu khu vực này

Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.

Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.

Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗

Bối cảnh quốc gia · Suriname

Dân số639.850Năm 2025 · World Bank
Người sử dụng internet87,4%Năm 2023 · World Bank
Dân số đô thị65,8%Năm 2025 · World Bank

Đối tượng bản đồ công khai gần đây

Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap

    Phạm vi dữ liệu · ≤60 · OpenStreetMap · ODbL 1.0

    Địa điểm trong địa bàn này

    Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17

    Đơn vị hành chính

    BLACK LABEL

    Theo dõi công việc của chúng tôi.

    Demo sản phẩm, ghi chú phát hành và câu chuyện phát triển.

    Tất cả kênh ↗