Nguồn toàn quốc · Nam Sudan
thống kê dân số
National Bureau of Statistics ↗

Black Label Operator / Hướng dẫn địa phương
Giao việc lập trình cho Claude hoặc Codex trong không gian làm việc riêng, rồi xem lại các tệp kết quả và nhật ký thực thi.


| Điểm tham chiếu | Lakes |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Nam Sudan · Lakes |
| Giờ địa phương | Africa/Juba |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #408647 · OpenStreetMap
Lakes · Al Buhayrat · Al Buḩayrāt · Bahabur · Buhairatas · Buheirata · Buheirāta · El Buhayrat · El Bukhajrat · Ezera · Ezerna provincija · Goelue · Gölü · Haroota · Ko'l · Kˌullaҳo · Kүllər · Kөlder · Kөldөr · Lacs · Laghi · Lagoj · Lagos · Lakes State · Leiks · Llacs · Ozernij · Ozjornaja provincija · Statul Lacuri · Tafkunan · Wilayat al Buhayrat · Wilāyat al Buḩayrāt · Ziwa · albhyrat · dryachh ha · hu po zhou · jhilam · jھylwnh · leikeuseuju · lekasa · lekhs · leks · leksa · locici · reiku zhou · sarovaragalu · Λέικς · Езера · Езерна провинция · Ел Бухајрат · Күлләр · Көлдер · Көлдөр · Озерний · Озёрная провинция · Қуллаҳо · מדינת האגמים · البحيرات · جھیلاں صوبہ · جھیلونه · جھیلیں · دریاچه ها · लेक्स · লেকস · ਝੀਲਾਂ · લેક્સ · லெக்ஸ் · లేక్స్ · ಸರೋವರಗಳು · ලේක්ස් · เลคส์ · ტბები · ሎችች · レイク州 · 湖泊州 · 레이크스주
Lakes
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Nam Sudan
National Bureau of Statistics ↗
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17