Nguồn toàn quốc · Thái Lan
Black Label Operator / Hướng dẫn địa phương
Ayutthaya
Giao việc lập trình cho Claude hoặc Codex trong không gian làm việc riêng, rồi xem lại các tệp kết quả và nhật ký thực thi.

Lập trình

Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Phra Nakhon Si Ayutthaya |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Thái Lan · Ayutthaya |
| Giờ địa phương | Asia/Bangkok |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #1607530 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Phra Nakhon Si Ayutthaya · Ajutaja · Ajutkhaja · Ajutthaja · Ajuttkhaja · Ayudhya · Ayuthaya · Ayuthia · Ayuthya · Ayutthaya · Ayutthaya Hu · Ayutthaya Hú · Ayutthaya provints · Ayutthaya-fylket · Bangkok · Changwat Ayutthaya · Changwat Phra Nakhon Si Ayutthaya · Faritanin'i Phra Nakhon Si Ayutthaya · Fra Nakon Si Ajutaja regionas · Lalawigan ng Phra Nakhon Si Ayutthaya · Phra Nakhon Si Ayutthaya Hu · Phra Nakhon Si Ayutthaya Hū · Phra Nakhon Si Ayutthaya Province · Pkhra Nakhon Si Ajuttkhaja · Pra Nakon Si Agioutagia · Propinsi Phra Nakhon Si Ayutthaya · Provincia Ayutthaya · Provincia Phra Nakhon Si Ayutthaya · Provincia de Phra Nakhon Si Ayutthaya · Provincija Ajuttkhaja · Prowincja Ayutthaya · Si Ayuthaya · Vilojati Ajuttaja · ayutaya xian · ayutayaju · aywttaya · aywtytaya · camraata phara nakhona si ayudhya · canghwad phrankhrsrixyuthya · da cheng fu · fra nakhwn sy aywtaya · mhafzt fra nakhwn sy aywtthaya · phra nakhana si ayuttayiya · phra nakhon si ayutaya · phra nakhon si ayuttaya · phra nakhona si ayut'thaya · phra nakhona si ayuthaya · phra nakhona si ayuthaya pranta · phra nekhona si ayut'thaya · pira'e nak'hon ci ayuttaya · provincia di Ayutthaya · Πρα Νακόν Σι Αγιουτάγια · Аютая · Аюттхая · Аютхая · Вилояти Аюттая · Провінція Аюттхая · Пхра Нахон Си Айуттхая · איוטהאיה · آیوتئتایا · آیوتتایا · صوبہ ایوٹھایا · فرا ناخون سي آيوتايا · محافظة فرا ناخون سي أيوتثايا · پارێزگای فرانخۆن سی ئایوتایا · پھرا ناکھون سی ایوتتھایا صوبہ · फ्र नखोन सी अयुथया प्रान्त · फ्रा नखोन सी आयुथाय · চাংৱাত ফরা নাখোন সি অযুধ্যা · ফ্রা নাখন সি আয়ুত্তায়িয়া · ਫ੍ਰਾ ਨਾਖੋਨ ਸੀ ਅਯੁਤ੍ਥਾਯਾ · ફ્રા નેખોન સિ અયુત્થાયા · பிறஎ நக்ஹோன் சி ஆயுட்தயா · ఫ్రా నాఖోన్ సి అయుతాయా · ಫ್ರ ನಖೋನ್ ಸಿ ಆಯುತ್ತಾಯ · ഫ്രാ നഘോൺ സി അയുത്ഥയ പ്രവിശ്യ · ප්රා නඛෝන් සි අයුත්තයා · จังหวัดพระนครศรีอยุธยา · ຈັງຫວັດພະນະຄອນສີອະຍຸທະຍາ · ဘုရာ့နခွန်စီအယုဓယပြည်နယ်
Ayutthaya
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bối cảnh quốc gia · Thái Lan
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17