Nguồn toàn quốc · Thổ Nhĩ Kỳ
thống kê dân số
Türkiye İstatistik Kurumu (TÜİK) ↗

Black Label Operator / Hướng dẫn địa phương
Giao việc lập trình cho Claude hoặc Codex trong không gian làm việc riêng, rồi xem lại các tệp kết quả và nhật ký thực thi.


| Điểm tham chiếu | Sinop |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Thổ Nhĩ Kỳ · Sinop |
| Giờ địa phương | Europe/Istanbul |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #739598 · OpenStreetMap
Sinop · Eparchia Sinopis · Lalawigan ng Sinop · Mkoa wa Sinop · Pravincyja Sinop · Provincia Sinop · Provincia de Sinop · Provincia de Sinope · Provinco Sinop · Provinsen Sinop · Provinsi Sinop · Província de Sinop · Sinop Praant · Sinop Province · Sinop Vilayeti · Sinop Vilâyeti · Sinop eanangoddi · Sinop probintzia · Sinop vilayəti · Sinopas ils · Sinope · Sinopi provints · Sinopin maakunta · Sinopo provincija · Synopa · TR823 · Vilojati Sinop · Wilayah Sinop · astan synwp · astwn synwp · canghwad si nxph · cinop makanam · mhafzt synwb · provincia de Sinop · provincia di Sinope · sinop prantya · sinop pravins · sinopa · sinopa pradesa · sinopa pranta · sinopeuju · sinoፕ · suinopu xian · synwp · synwp awstan · synwp vylayyty · xi nuo pu sheng · Επαρχία Σινώπης · Вилояти Синоп · Правінцыя Сіноп · Синоп · Сіноп · Սինոփի մարզ · آستوٙن سینوٙپ · استان سینوپ · سىنوپ ۋىلايىتى · سینوپ · سینوپ اوستان · سینوپ صوبہ · صوبہ سینوپ · محافظة سينوب · پارێزگای سینۆپ · सिनोप · सिनोप प्रांत · সিনোপ প্রদেশ · ਸਿਨੋਪ · સિનોપ પ્રાંત · சினோப் மாகாணம் · సినోప్ ప్రావిన్స్ · ಸಿನೋಪ್ ಪ್ರಾಂತ್ಯ · සිනොප් පළාත · จังหวัดซีนอพ · სინოპის პროვინცია · ሲኖፕ · スィノプ県 · 錫諾普省 · 锡诺普省 · 시노프주
Sinop
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Thổ Nhĩ Kỳ
Türkiye İstatistik Kurumu (TÜİK) ↗
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17