Nguồn toàn quốc · Thổ Nhĩ Kỳ
Black Label Operator / Hướng dẫn địa phương
Gümüşhane
Giao việc lập trình cho Claude hoặc Codex trong không gian làm việc riêng, rồi xem lại các tệp kết quả và nhật ký thực thi.

Lập trình

Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Gümüşhane |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Thổ Nhĩ Kỳ · Gümüşhane |
| Giờ địa phương | Europe/Istanbul |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #746423 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Gümüşhane · Guemueshane · Eparchia Nkioumouschane · Gemjushkhane oblysy · Gimishanes ils · Gimišhanes ils · Gjumjushkhane · Gjumushkhane · Gjumүshkhane өlkəse · Gjumүshtane oblusu · Guemuejhaniaen · Guemueshane Praant · Guemueshane Province · Guemueshane eanangoddi · Guemueshane ili · Guemueshane probintzia · Guemueshane provints · Guemueshanen maakunta · Guemueshanska provincie · Gumusane Vilayeti · Gumushane · Gumushkhane · Gumusxane · Gumuşxane · Gyumyushanei marz · Gümüjhaniän · Gümüşane Vilâyeti · Gümüşhane Praant · Gümüşhane Province · Gümüşhane eanangoddi · Gümüşhane ili · Gümüşhane probintzia · Gümüşhane provints · Gümüşhanen maakunta · Gümüşhanská provincie · Intara ya Guemueshane · Intara ya Gümüşhane · Lalawigan ng Guemueshane · Lalawigan ng Gümüşhane · Mkoa wa Guemueshane · Mkoa wa Gümüşhane · Pravincyja Gjumjushkhaneh · Provincia Guemueshane · Provincia Gümüşhane · Provincia de Guemueshane · Provincia de Gümüşhane · Provinco Guemueshane · Provinco Gümüşhane · Provinsen Guemueshane · Provinsen Gümüşhane · Provinsi Guemueshane · Provinsi Gümüşhane · Província de Gümüşhane · TR906 · Vilojati Gjumjushane · Wilayah Guemueshane · Wilayah Gümüşhane · gumeshihaነ kiልል · gumusane pradesa · gumusane suba · gwimwisyaneju · gwmwsh khanh · gwmwshkhana awstany · gyumusane pranta · gyumyushuhane xian · ju mi shen ha nei sheng · komahen makanam · kwmwsh khant · provincia de Guemueshane · provincia de Gümüşhane · provincia di Guemueshane · provincia di Gümüşhane · Επαρχία Γκιουμούσχανε · Ѓумушхане · Вилояти Гюмюшане · Гемюшхане облысы · Гумушхане · ГуьмуьшхӀане · Гюмюшхане · Гюмүштане облусу
Gümüşhane
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bối cảnh quốc gia · Thổ Nhĩ Kỳ
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17