Nguồn toàn quốc · Thổ Nhĩ Kỳ
thống kê dân số
Türkiye İstatistik Kurumu (TÜİK) ↗

Black Label Operator / Hướng dẫn địa phương
Giao việc lập trình cho Claude hoặc Codex trong không gian làm việc riêng, rồi xem lại các tệp kết quả và nhật ký thực thi.


| Điểm tham chiếu | Bayburt |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Thổ Nhĩ Kỳ · Bayburt |
| Giờ địa phương | Europe/Istanbul |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #862471 · OpenStreetMap
Bayburt · Baiburto provincija · Bajburt · Bajburt provincijasy · Bajburt өlkəse · Bajburtas ils · Bayburt Ili · Bayburt Praant · Bayburt Province · Bayburt eanangoddi · Bayburt ili · Bayburt probintzia · Bayburt İli · Bayburti provints · Bayburtiaen · Bayburtin maakunta · Bayburtiän · Bayburtska provincie · Bayburtská provincie · Baýburt · Eparchia Baimpourt · Intara ya Bayburt · Lalawigan ng Bayburt · Mkoa wa Bayburt · Pravincyja Bajburt · Provincia Bayburt · Provincia de Bayburt · Provinco Bayburt · Provinsen Bayburt · Provinsi Bayburt · Província de Bayburt · TRA13 · Vilojati Bojburt · Wilayah Bayburt · astan baybwrt · astwn baybwrt · ba yi bu er te sheng · ba yi bu lin te sheng · baibuleuteuju · baiburuto xian · bayaburta pranta · baybrd · baybwrt awstan · baybwrt awstany · baybwrt wlayt · bayiburiti kiልል · bebabart prantya · bebart pravins · bebarta pranta · beborta pradesa · beburata suba · cang hwad bay bur th · pepart makanam · provincia de Bayburt · provincia di Bayburt · provincija Bajburt · Επαρχία Μπαϊμπούρτ · Байбурт · Байбурт провинциясы · Байбурт өлкәсе · Бајбурт · Вилояти Бойбурт · Правінцыя Байбурт · провінція Байбурт · Բայբուրթի մարզ · آستوٙن بایبورت · استان بایبورت · بايبرد · بايبۇرت ۋىلايىتى · بایبورت اوستان · بایبورت اوستانی · بایبورت صوبہ · بایبورت ولایت · صوبہ بیبورت · پارێزگای بایبورت · बायबुर्त प्रांत · बेबर्ट प्रांत · বেবোর্ট প্রদেশ · ਬੇਬੁਰਤ ਸੂਬਾ · બેબર્ટ પ્રાંત
Bayburt
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Thổ Nhĩ Kỳ
Türkiye İstatistik Kurumu (TÜİK) ↗
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17