Nguồn toàn quốc · Tanzania
thống kê dân số
National Bureau of Statistics ↗

Black Label Operator / Hướng dẫn địa phương
Giao việc lập trình cho Claude hoặc Codex trong không gian làm việc riêng, rồi xem lại các tệp kết quả và nhật ký thực thi.


| Điểm tham chiếu | Dodoma Region |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Tanzania · Dodoma |
| Giờ địa phương | Africa/Dar_es_Salaam |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #160192 · OpenStreetMap
Dodoma Region · Agbegbe Dodoma · Agbègbè Dodoma · Ardal Dodoma · Dodoma · Dodoma piirkond · Dodoman alue · Mkoa wa Dodoma · Perifereia Ntontoma · Regio de Dodoma · Region Dodoma · Region de Dodoma · Regiono Dodomao · Regiunea Dodoma · Regió de Dodoma · Región de Dodoma · Rexion de Dodoma · Rexión de Dodoma · TanzaniaDodomaGola · Vilojati Dodoma · aqlym dwdwma · astan dwdwma · dodoma · dodoma ksetra · dodoma zhou · dodomaju · dodomis olki · du du ma qu · duo duo ma qu · dwdwma · regione di Dodoma · Περιφέρεια Ντοντόμα · Вилояти Додома · Додома · إقليم دودوما · استان دودوما · دودوما · دودوما علاقہ · ڈوڈومہ · दोदोमा क्षेत्र · ডোডোমা · ਡੋਡੋਮਾ · დოდომის ოლქი · ዶዶማ · ドドマ州 · 多多馬區 · 多多马區 · 杜篤瑪區 · 도도마주
Dodoma
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Tanzania
National Bureau of Statistics ↗
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17