Nguồn toàn quốc · Tanzania
thống kê dân số
National Bureau of Statistics ↗

Black Label Operator / Hướng dẫn địa phương
Giao việc lập trình cho Claude hoặc Codex trong không gian làm việc riêng, rồi xem lại các tệp kết quả và nhật ký thực thi.


| Điểm tham chiếu | Ruvuma Region |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Tanzania · Ruvuma |
| Giờ địa phương | Africa/Dar_es_Salaam |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #877416 · OpenStreetMap
Ruvuma Region · Agbegbe Ruvuma · Agbègbè Ruvuma · Mkoa wa Ruvuma · Perifereia Rouvouma · Regio de Ruvuma · Region Ruvuma · Region de Ruvuma · Regiono Ruvuma · Regiunea Ruvuma · Regió de Ruvuma · Región de Ruvuma · Rexion de Ruvuma · Rexión de Ruvuma · Ruvuma · Ruvuma piirkond · Ruvuman alue · Ruvumas regions · Ruvumas reģions · Ruvumos regionas · TanzaniaRuvumaGola · Vilojati Ruvuma · Wilayah Ruvuma · aqlym rwfwma · astan rwwwma · lu wu ma qu · lubumaju · regione del Ruvuma · rubhuma ancala · ruvama pradesa · ruvema · ruvuma · ruvuma pakuti · ruvuma pradesa · ruvuma prantam · ruvuma zhou · ruvumis olki · ruwu ma · rwwma · rwwwma ryjn · rwwyma · Περιφέρεια Ρουβούμα · Вилояти Рувума · Регіон Рувума · Рувума · إقليم روفوما · استان روووما · رووما · روووما ریجن · روویما · रुवामा प्रदेश · रूवुमा प्रदेश · রুভুমা অঞ্চল · ਰੁਵੁਮਾ · રુવુમા પ્રદેશ · ருவுமா பகுதி · రువూమా ప్రాంతం · ರುವುಮಾ ಪ್ರದೇಶ · රුවුමා කලාපය · รูวูมา · რუვუმის ოლქი · ሩቬማ · ルヴマ州 · 魯伍馬區 · 鲁伍马区 · 루부마주
Ruvuma
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Tanzania
National Bureau of Statistics ↗
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17