Nguồn toàn quốc · Hoa Kỳ
Black Label Operator / Hướng dẫn địa phương
Quận Washakie
Giao việc lập trình cho Claude hoặc Codex trong không gian làm việc riêng, rồi xem lại các tệp kết quả và nhật ký thực thi.

Lập trình

Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Washakie County |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Hoa Kỳ · Wyoming · Quận Washakie |
| Giờ địa phương | America/Denver |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 24 thg 4, 2022 |
GeoNames #5842257 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Washakie County · Comitatul Washakie · Comte de Washakie · Comté de Washakie · Condado de Washakie · Condado han Washakie · Contea di Washakie · Hrabstwo Washakie · Okrug Voshaki · Quan Washakie · Quận Washakie · Uoshaki · Uoshehki · Voshejki · Washakie · Washakie Comitatus · Washakie Kun · Washakie Kūn · Washakie konderria · Washakie megye · Washakien piirikunta · hua xie ji xian · mqatʿt washaky · raasakiye ka'unti · shhrstan washakay waywmyng · washaki jun · Вошейкі · Округ Вошаки · Уошаки · Уошэки · מחוז ואשאקי · شهرستان واشاکای، وایومینگ · مقاطعة واشاكي · واشیکی کاؤنٹی، وائیومنگ · ৱাসাকিয়ে কাউন্টি · ワシャキー郡 · 華謝基縣
Quận Washakie
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Hoa Kỳ
thống kê dân số
Nguồn toàn quốc · Hoa Kỳ
thống kê dân số
United States Department of Agriculture, Economic Research Service ↗
Nguồn toàn quốc · Hoa Kỳ
dữ liệu chính phủ mở
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bối cảnh quốc gia · Hoa Kỳ
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17